NM400 và NM500 khác nhau gì? Nên chọn loại nào?
Trong khai khoáng, xi măng, nghiền đá, vận chuyển vật liệu rời, sản xuất clinker, băng tải, máng liệu, phễu, silo, gầu xúc, ben xe tải và thiết bị nghiền sàng, các chi tiết thường xuyên phải tiếp xúc với đá, quặng, than, cát, clinker hoặc vật liệu sắc cạnh. Nếu chọn sai thép chịu mài mòn, tấm lót có thể bị mòn nhanh, thủng, nứt, biến dạng, làm tăng chi phí thay thế và gây dừng máy ngoài kế hoạch.
Hai mác thép thường được so sánh trong nhóm thép chịu mài mòn là NM400 và NM500. Cả hai đều là thép tấm chịu mài mòn, nhưng khác nhau về độ cứng, khả năng chống mài mòn, khả năng gia công, chi phí và phạm vi ứng dụng. NM400 thường phù hợp với môi trường mài mòn vừa, cần cân bằng giữa độ bền, khả năng gia công và chi phí. NM500 có độ cứng cao hơn, phù hợp môi trường mài mòn nặng hơn, nhưng cũng đòi hỏi kiểm soát tốt hơn khi cắt, khoan, hàn, chấn hoặc gia công theo bản vẽ.
Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ thép NM400 và thép NM500 khác nhau gì, khi nào nên chọn NM400, khi nào nên chọn NM500, khi nào nên cân nhắc NM450, và cần chuẩn bị thông tin gì để UnicoSteel tư vấn vật liệu phù hợp cho thiết bị công nghiệp.
Vì sao cần so sánh NM400 và NM500 trước khi chọn thép chịu mài mòn?
Nhiều doanh nghiệp khi chọn thép chịu mài mòn thường nghĩ rằng vật liệu càng cứng thì càng tốt. Trên thực tế, độ cứng chỉ là một phần của bài toán. Chi tiết trong khai khoáng, xi măng hoặc máy nghiền không chỉ chịu mài mòn trượt mà còn có thể chịu va đập, rung động, tải nặng, hàn lắp, khoan lỗ, chấn uốn hoặc thay thế theo bản vẽ cũ.
Việc so sánh NM400 và NM500 giúp doanh nghiệp:
- Tránh chọn thép quá mềm khiến tấm lót nhanh mòn.
- Tránh chọn thép quá cứng gây khó gia công, khó hàn hoặc dễ nứt nếu thiết kế không phù hợp.
- Tối ưu chi phí vật liệu theo tuổi thọ thực tế.
- Chọn đúng mác thép cho từng vị trí: máng, phễu, gầu, ben, máy nghiền, sàng rung.
- Tính đúng chi phí cắt, khoan, vát mép, hàn và lắp đặt.
- Giảm rủi ro dừng máy do tấm lót hỏng sớm.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “NM500 có tốt hơn NM400 không?”, mà là: vị trí làm việc có cần đến NM500 hay NM400 đã đủ tối ưu về kỹ thuật và chi phí?
Thép NM400 là gì?
Thép NM400 là thép tấm chịu mài mòn có độ cứng danh nghĩa khoảng 400 HBW. Đây là mác thép thường dùng cho các chi tiết cần chống mài mòn tốt hơn thép kết cấu hoặc thép carbon thông thường, nhưng vẫn cần khả năng cắt, khoan, hàn, chấn và gia công ở mức tương đối thuận lợi.
NM400 thường được dùng trong:
- Tấm lót máng liệu.
- Tấm lót phễu, silo.
- Thùng chứa vật liệu.
- Gầu xúc, ben xe tải mức mài mòn vừa.
- Tấm lót băng tải.
- Chi tiết máy xây dựng.
- Thiết bị khai khoáng và xi măng mức mài mòn trung bình.
- Chi tiết cắt theo bản vẽ cần cân bằng giữa độ cứng và khả năng gia công.
Ưu điểm của NM400 là cân bằng tốt giữa khả năng chống mài mòn, độ dai, khả năng gia công và chi phí. Đây thường là lựa chọn đầu tiên khi doanh nghiệp muốn nâng cấp từ thép thông thường sang thép chịu mài mòn.

Thép NM400 là thép tấm chịu mài mòn có độ cứng danh nghĩa khoảng 400 HBW, là mác thép thường dùng cho các chi tiết cần chống mài mòn tốt hơn thép kết cấu hoặc thép carbon thông thường I Unicosteel
Thép NM500 là gì?
Thép NM500 là thép tấm chịu mài mòn có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW, cao hơn NM400. Nhờ độ cứng cao hơn, NM500 phù hợp với môi trường mài mòn nặng hơn, nơi bề mặt thép liên tục tiếp xúc với đá, quặng, clinker, vật liệu sắc cạnh hoặc dòng vật liệu tốc độ cao.
NM500 thường được dùng trong:
- Tấm lót máy nghiền.
- Tấm lót máng liệu mài mòn nặng.
- Tấm lót phễu cấp liệu.
- Gầu xúc đá/quặng.
- Ben xe tải mỏ.
- Chi tiết tiếp xúc trực tiếp vật liệu sắc cạnh.
- Tấm chịu mài mòn cần tuổi thọ cao hơn NM400.
- Vị trí mà NM400 bị mòn nhanh và cần nâng cấp.
Tuy nhiên, do độ cứng cao hơn, NM500 thường khó gia công hơn NM400. Khi dùng NM500, doanh nghiệp cần chú ý đến khả năng cắt, khoan, hàn, chấn, bán kính uốn, quy trình hàn và thiết kế lắp đặt.

Thép NM500 là thép tấm chịu mài mòn có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW, cao hơn NM400, nhờ độ cứng cao hơn, NM500 phù hợp với môi trường mài mòn nặng hơn, nơi bề mặt thép liên tục tiếp xúc với đá, quặng, clinker, vật liệu sắc cạnh hoặc dòng vật liệu tốc độ cao I Unicosteel
Bảng so sánh nhanh thép NM400 và thép NM500:
| Tiêu chí | Thép NM400 | Thép NM500 |
| Nhóm vật liệu | Thép tấm chịu mài mòn | Thép tấm chịu mài mòn độ cứng cao hơn |
| Độ cứng danh nghĩa | Khoảng 400 HBW | Khoảng 500 HBW |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt cho mài mòn vừa | Tốt hơn trong môi trường mài mòn nặng |
| Khả năng gia công | Dễ hơn NM500 | Khó hơn NM400, cần kiểm soát tốt |
| Khả năng khoan/cắt | Thuận lợi hơn | Cần dao cụ và phương án phù hợp hơn |
| Khả năng hàn | Dễ kiểm soát hơn | Cần kiểm soát nhiệt đầu vào và quy trình hàn kỹ hơn |
| Khả năng chấn/uốn | Linh hoạt hơn | Hạn chế hơn, cần kiểm tra bán kính uốn và chiều dày |
| Độ dai va đập | Thường dễ cân bằng hơn | Cần đánh giá kỹ nếu va đập mạnh |
| Chi phí vật liệu | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Tuổi thọ trong mài mòn nặng | Có thể thấp hơn NM500 | Có thể cao hơn nếu chọn đúng ứng dụng |
| Khi nên chọn | Mài mòn vừa, cần dễ gia công, tối ưu chi phí | Mài mòn nặng, cần tuổi thọ cao hơn |
| Lưu ý | Không nên dùng cho mọi vị trí mài mòn nặng | Không nên chọn chỉ vì “cứng hơn” |
Khác nhau về độ cứng và khả năng chống mài mòn
Độ cứng là điểm khác biệt rõ nhất giữa NM400 và NM500. NM400 có độ cứng thấp hơn, phù hợp cho các ứng dụng chịu mài mòn mức vừa. NM500 có độ cứng cao hơn, giúp chống lại sự cào xước và bào mòn tốt hơn trong nhiều môi trường mài mòn nặng.
Tuy nhiên, khả năng chống mài mòn thực tế không chỉ phụ thuộc vào độ cứng. Nó còn phụ thuộc vào:
- Loại vật liệu gây mài mòn: đá, quặng, than, cát, clinker.
- Kích thước hạt và độ sắc cạnh.
- Tốc độ dòng vật liệu.
- Góc va chạm.
- Có va đập mạnh hay chỉ trượt mòn.
- Chiều dày tấm.
- Thiết kế lắp đặt.
- Chất lượng cắt, hàn và bề mặt sau gia công.
Nếu chủ yếu là mài mòn trượt, NM500 có thể giúp tăng tuổi thọ so với NM400. Nhưng nếu có va đập mạnh, thiết kế không hợp lý hoặc hàn lắp sai quy trình, việc chọn NM500 chưa chắc mang lại hiệu quả tốt hơn.
Khác nhau về độ dai, va đập và điều kiện làm việc
Trong thiết bị khai khoáng, xi măng hoặc máy nghiền, chi tiết không chỉ bị mài mòn mà còn có thể chịu va đập. Đá, quặng hoặc clinker rơi từ cao xuống tấm lót có thể tạo lực va đập lớn. Khi đó, vật liệu cần không chỉ cứng mà còn phải có độ dai phù hợp.
NM400 thường dễ cân bằng hơn giữa độ cứng, độ dai và khả năng gia công. NM500 có độ cứng cao hơn, nhưng nếu chi tiết chịu va đập mạnh hoặc có góc hàn, lỗ bắt bulông, cạnh sắc, vùng tập trung ứng suất, cần thiết kế và gia công cẩn thận hơn.
Một số vị trí cần đánh giá kỹ trước khi chọn NM500:
- Gầu xúc chịu va đập trực tiếp.
- Ben xe tải mỏ nhận đá/quặng rơi từ cao.
- Phễu cấp liệu có vật liệu rơi mạnh.
- Tấm lót gần cửa nạp máy nghiền.
- Chi tiết có nhiều lỗ bulông hoặc đường cắt phức tạp.
- Chi tiết cần chấn/uốn hoặc hàn chịu lực.
Nếu môi trường vừa mài mòn vừa va đập mạnh, doanh nghiệp nên gửi bản vẽ và mô tả điều kiện làm việc để được tư vấn kỹ hơn thay vì chọn mác theo độ cứng đơn thuần.
Khác nhau về khả năng cắt, khoan, hàn và gia công
NM400 thường dễ cắt, khoan, hàn và gia công hơn NM500. Đây là yếu tố quan trọng trong thực tế vì nhiều tấm chịu mài mòn không chỉ được mua dạng tấm phẳng mà còn cần cắt theo bản vẽ, khoan lỗ, vát mép, hàn lắp, chấn hoặc gia công thành chi tiết thay thế.
Với NM400:
- Dễ cắt và khoan hơn.
- Dễ kiểm soát hàn hơn.
- Phù hợp hơn với chi tiết có nhiều lỗ, biên dạng phức tạp.
- Linh hoạt hơn khi cần chấn/uốn.
- Chi phí gia công thường dễ kiểm soát hơn.
Với NM500:
- Độ cứng cao hơn nên gia công khó hơn.
- Cần chọn dao cụ, tốc độ cắt và phương án khoan phù hợp.
- Cần kiểm soát nhiệt khi cắt hoặc hàn.
- Chấn/uốn cần kiểm tra bán kính và chiều dày.
- Không phù hợp nếu chi tiết cần biến dạng nhiều mà chưa đánh giá trước.
Vì vậy, khi so sánh NM400 và NM500, doanh nghiệp cần tính cả chi phí gia công, không chỉ giá vật liệu.
Khác nhau về chi phí và tuổi thọ sử dụng
NM500 thường có giá vật liệu cao hơn NM400. Tuy nhiên, trong môi trường mài mòn nặng, NM500 có thể giúp tăng tuổi thọ tấm lót, giảm số lần thay thế và giảm thời gian dừng máy. Nếu tính theo chi phí vòng đời, NM500 có thể kinh tế hơn trong một số vị trí mài mòn nặng.
Ngược lại, nếu môi trường chỉ mài mòn vừa, dùng NM500 có thể làm tăng chi phí không cần thiết. Trong trường hợp này, NM400 có thể là lựa chọn tối ưu hơn vì dễ gia công, chi phí thấp hơn và vẫn đáp ứng tuổi thọ yêu cầu.
Nếu NM500 giúp kéo dài tuổi thọ đáng kể ở vị trí mài mòn nặng, chênh lệch giá ban đầu có thể hợp lý. Nếu tuổi thọ không tăng nhiều do cơ chế hư hỏng chính là va đập hoặc nứt hàn, NM500 chưa chắc là lựa chọn tốt hơn.
Khi nào nên chọn thép NM400?
Doanh nghiệp nên chọn thép NM400 khi cần vật liệu chịu mài mòn tốt hơn thép thông thường nhưng vẫn ưu tiên khả năng gia công, hàn, chấn và chi phí hợp lý.
Nên chọn NM400 trong các trường hợp:
- Môi trường mài mòn vừa.
- Tấm lót máng, phễu, silo, băng tải không chịu mài mòn quá nặng.
- Chi tiết cần khoan nhiều lỗ hoặc cắt biên dạng phức tạp.
- Chi tiết cần hàn lắp nhiều.
- Chi tiết cần chấn/uốn trong phạm vi phù hợp.
- Muốn nâng cấp từ thép kết cấu thông thường lên thép chịu mài mòn.
- Cần tối ưu giữa tuổi thọ và chi phí đầu vào.
- NM400 đã đáp ứng tốt tuổi thọ vận hành.
NM400 là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ cân bằng giữa độ cứng, khả năng chế tạo và tính kinh tế.
Khi nào nên chọn thép NM500?
Doanh nghiệp nên chọn thép NM500 khi môi trường mài mòn nặng hơn, NM400 nhanh mòn hoặc thiết bị cần kéo dài tuổi thọ tấm lót.
Nên chọn NM500 trong các trường hợp:
- NM400 bị mòn nhanh hoặc thủng sớm.
- Vật liệu tiếp xúc là đá/quặng/clinker sắc cạnh.
- Môi trường có mài mòn trượt mạnh.
- Tấm lót máy nghiền, phễu nạp, máng chuyển liệu chịu mòn nặng.
- Gầu xúc, ben xe tải, thùng chứa cần chống mài mòn cao hơn.
- Muốn giảm tần suất thay thế tấm lót.
- Muốn giảm thời gian dừng máy để bảo trì.
- Thiết kế chi tiết không yêu cầu uốn/chấn phức tạp.
Không nên chọn NM500 chỉ vì cứng hơn. Nếu chi tiết chịu va đập mạnh, cần hàn nhiều hoặc cần gia công phức tạp, doanh nghiệp nên đánh giá thêm thiết kế và quy trình chế tạo.
Khi nào nên cân nhắc NM450 thay vì NM400 hoặc NM500?
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp không nhất thiết phải đi thẳng từ NM400 lên NM500. NM450 có thể là lựa chọn trung gian phù hợp khi NM400 chưa đủ bền nhưng NM500 quá cứng, khó gia công hoặc chưa cần thiết về chi phí.
Nên cân nhắc NM450 khi:
- NM400 mòn nhanh hơn kỳ vọng.
- Muốn tăng tuổi thọ nhưng vẫn giữ khả năng gia công tương đối tốt.
- Môi trường mài mòn cao hơn mức trung bình nhưng chưa quá khắc nghiệt.
- Chi tiết cần cắt, khoan, hàn hoặc lắp đặt theo bản vẽ.
- Muốn cân bằng giữa chi phí và độ bền.
Có thể hiểu đơn giản:
- NM400: mài mòn vừa, dễ gia công, chi phí tốt.
- NM450: mài mòn cao hơn, cân bằng giữa NM400 và NM500.
- NM500: mài mòn nặng, tuổi thọ cao hơn nhưng khó gia công hơn.
Doanh nghiệp đang phân vân giữa NM400, NM450 và NM500 cho tấm lót, máng liệu, phễu, gầu xúc, ben xe tải, máy nghiền hoặc chi tiết chịu mài mòn? Hãy gửi bản vẽ, chiều dày, vị trí lắp đặt, loại vật liệu mài mòn, số lượng và yêu cầu gia công cho UnicoSteel để được tư vấn mác thép phù hợp.
Ứng dụng thực tế của thép NM400 và NM500 theo từng nhóm ngành
Khai khoáng, đá, quặng và than
Trong khai khoáng, các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với đá, quặng, than hoặc vật liệu sắc cạnh. NM400 có thể phù hợp với các vị trí mài mòn vừa, còn NM500 nên được cân nhắc ở vị trí mài mòn nặng hơn hoặc nơi NM400 nhanh hỏng.
Ứng dụng có thể gồm:
- Tấm lót máng quặng.
- Tấm lót phễu cấp liệu.
- Gầu xúc đá/quặng.
- Ben xe tải mỏ.
- Tấm chắn vật liệu.
- Chi tiết thay thế theo bản vẽ thiết bị mỏ.
Xi măng, clinker và vật liệu xây dựng
Trong nhà máy xi măng, clinker và đá vôi có thể gây mài mòn mạnh lên máng, phễu, silo, băng tải và thiết bị nghiền. NM400 phù hợp cho khu vực mài mòn vừa; NM500 phù hợp hơn với các vị trí có clinker hoặc vật liệu sắc cạnh bào mòn mạnh.
Ứng dụng có thể gồm:
- Tấm lót máng clinker.
- Tấm lót phễu chứa.
- Tấm lót silo.
- Tấm trượt vật liệu.
- Tấm dẫn liệu.
- Chi tiết trong dây chuyền nghiền và vận chuyển.
Máy nghiền, sàng rung và thiết bị phân loại vật liệu
Máy nghiền và sàng rung thường kết hợp mài mòn, rung động và va đập. Với các vị trí mài mòn cao, NM500 có thể giúp tăng tuổi thọ. Tuy nhiên, nếu vị trí chịu va đập mạnh, cần đánh giá độ dai, chiều dày và thiết kế lắp đặt.
Ứng dụng có thể gồm:
- Tấm lót máy nghiền.
- Tấm lót sàng rung.
- Tấm chặn vật liệu.
- Máng nạp liệu.
- Tấm dẫn hướng.
- Chi tiết cắt theo bản vẽ máy nghiền.
Máng liệu, phễu, silo, băng tải và tấm lót
Máng liệu, phễu, silo và băng tải thường chịu mài mòn trượt do vật liệu di chuyển liên tục trên bề mặt. NM400 phù hợp khi mức mài mòn vừa; NM500 phù hợp khi vật liệu sắc cạnh, lưu lượng lớn hoặc tấm lót cũ mòn quá nhanh.
Ứng dụng có thể gồm:
- Tấm lót máng.
- Tấm lót phễu.
- Tấm lót silo.
- Tấm lót băng tải.
- Tấm trượt.
- Tấm thay thế theo mẫu cũ.
Gầu xúc, ben xe tải, thùng chứa và chi tiết tiếp xúc vật liệu
Gầu xúc và ben xe tải thường vừa chịu mài mòn vừa chịu va đập. NM500 có thể phù hợp ở vùng mài mòn nặng, nhưng cần cân nhắc kỹ vùng chịu va đập trực tiếp, đường hàn, cạnh lắp ghép và bán kính uốn. NM400 hoặc NM450 có thể phù hợp hơn ở các vị trí cần gia công, uốn hoặc hàn nhiều.
Ứng dụng có thể gồm:
- Tấm lót gầu xúc.
- Tấm lót đáy ben.
- Tấm hông ben.
- Tấm bảo vệ cạnh.
- Thùng chứa vật liệu.
- Chi tiết hàn lắp theo bản vẽ.

NM500 có thể phù hợp ở vùng mài mòn nặng, nhưng cần cân nhắc kỹ vùng chịu va đập trực tiếp, đường hàn, cạnh lắp ghép và bán kính uốn. NM400 hoặc NM450 có thể phù hợp hơn ở các vị trí cần gia công, uốn hoặc hàn nhiều I Unicosteel
Sai lầm thường gặp khi chọn NM400 và NM500
Chọn NM500 cho mọi vị trí vì nghĩ cứng hơn là tốt hơn
NM500 có độ cứng cao hơn NM400, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp hơn. Nếu chi tiết cần chấn, uốn, hàn nhiều hoặc chịu va đập mạnh, cần đánh giá kỹ trước khi chọn.
Dùng NM400 cho vị trí mài mòn quá nặng
Nếu NM400 bị mòn nhanh, thủng sớm hoặc phải thay liên tục, doanh nghiệp nên cân nhắc NM450 hoặc NM500 để tăng tuổi thọ.
Không phân biệt mài mòn trượt và va đập
Mài mòn trượt thường ưu tiên độ cứng. Va đập mạnh cần thêm độ dai và thiết kế phù hợp. Nếu không phân biệt đúng cơ chế làm việc, vật liệu có thể không đạt tuổi thọ mong muốn.
Chỉ so sánh giá/kg
Giá/kg không phản ánh toàn bộ chi phí. Cần tính thêm cắt, khoan, hàn, gia công, lắp đặt, tuổi thọ, thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.
Không gửi bản vẽ khi cần gia công
Với tấm lót, máng, phễu, gầu hoặc ben, bản vẽ quyết định kích thước, vị trí lỗ, bán kính, vát mép, đường hàn và dung sai. Nếu không gửi bản vẽ, báo giá rất dễ thiếu chính xác.
Không yêu cầu chứng chỉ vật liệu
Nếu dự án cần CO/CQ, MTC hoặc kiểm tra độ cứng, cần nêu rõ từ đầu để nhà cung cấp chuẩn bị đúng vật liệu và chứng từ.
UnicoSteel hỗ trợ cung cấp và gia công thép chịu mài mòn như thế nào?
UnicoSteel hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn, cung cấp và gia công thép chịu mài mòn theo yêu cầu kỹ thuật. Với nhu cầu so sánh thép NM400 và thép NM500, khách hàng có thể gửi bản vẽ, chiều dày, vị trí lắp đặt, loại vật liệu mài mòn, số lượng và yêu cầu gia công để được tư vấn phương án phù hợp.
UnicoSteel có thể hỗ trợ:
- Tư vấn chọn NM400, NM450, NM500 hoặc mác tương đương theo điều kiện mài mòn.
- Cung cấp thép tấm chịu mài mòn theo quy cách.
- Hỗ trợ cắt tấm theo kích thước hoặc bản vẽ.
- Tư vấn tấm lót máng, phễu, silo, máy nghiền, gầu xúc, ben xe tải.
- Hỗ trợ khoan lỗ, vát mép, gia công theo yêu cầu nếu đơn hàng cần.
- Hỗ trợ chứng chỉ vật liệu, kiểm tra độ cứng, CO/CQ, MTC nếu cần.
- Báo giá theo chiều dày, kích thước, số lượng, bản vẽ và tiến độ thực tế.
Doanh nghiệp đang cần thép NM400, NM450 hoặc NM500 cho khai khoáng, xi măng, máy nghiền, máng liệu, tấm lót, gầu xúc hoặc chi tiết chịu mài mòn? Hãy liên hệ UnicoSteel và gửi thông tin kỹ thuật để được tư vấn vật liệu phù hợp và báo giá theo quy cách thực tế.

Thép NM400 và thép NM500 đều là thép chịu mài mòn dùng trong thiết bị công nghiệp, nhưng phù hợp với các mức độ làm việc khác nhau. NM400 phù hợp với môi trường mài mòn vừa, cần cân bằng giữa khả năng chống mòn, khả năng gia công và chi phí. NM500 phù hợp hơn với môi trường mài mòn nặng, cần tuổi thọ cao hơn, nhưng quá trình cắt, khoan, hàn, chấn và gia công cần được kiểm soát kỹ hơn.
Không nên chọn NM500 chỉ vì độ cứng cao hơn, cũng không nên dùng NM400 cho vị trí mài mòn quá nặng nếu tuổi thọ không đạt yêu cầu. Trong nhiều trường hợp, NM450 có thể là lựa chọn trung gian hợp lý giữa chi phí, độ cứng và khả năng gia công.
Để chọn đúng thép chịu mài mòn, doanh nghiệp cần đánh giá cơ chế mài mòn, mức độ va đập, chiều dày, vị trí lắp đặt, yêu cầu cắt – khoan – hàn – chấn, chứng chỉ và chi phí vòng đời. Nếu chưa chắc nên chọn NM400, NM450 hay NM500, hãy gửi bản vẽ và điều kiện làm việc cho UnicoSteel để được tư vấn đúng vật liệu.
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)
Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận