Inconel 625 và 718 khác nhau gì? Cách chọn đúng theo ứng dụng
Trong các dự án dầu khí, hóa chất, hàng hải, offshore, turbine, aerospace, thiết bị áp lực và chi tiết máy đặc chủng, khách hàng thường gặp hai mác hợp kim niken cao cấp: Inconel 625 và Inconel 718.
Cả hai đều là vật liệu nền niken, đều có thể làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đều có chi phí cao hơn inox/thép thông dụng và đều cần kiểm soát chứng chỉ vật liệu khi đặt hàng. Tuy nhiên, Inconel 625 và Inconel 718 không giống nhau về mục tiêu sử dụng.
Nếu chọn sai, doanh nghiệp có thể gặp nhiều rủi ro: dùng Inconel 718 cho môi trường ăn mòn chloride trong khi Inconel 625 phù hợp hơn; dùng Inconel 625 cho chi tiết chịu tải rất cao trong khi bản vẽ cần Inconel 718; không kiểm soát nhiệt luyện của 718 nên không đạt cơ tính; hoặc mua vật liệu đúng tên thương mại nhưng sai tiêu chuẩn, sai trạng thái, sai chứng chỉ.
Với khách hàng B2B, câu hỏi quan trọng không chỉ là Inconel 625 và 718 khác nhau gì, mà là: ứng dụng của mình cần chống ăn mòn hay chịu tải, có cần nhiệt luyện không, và phải gửi thông tin gì để báo giá/gia công đúng ngay từ đầu?
Bài viết này giúp doanh nghiệp so sánh Inconel 625 và Inconel 718 theo thành phần, chống ăn mòn, độ bền, nhiệt luyện, ứng dụng và yêu cầu gia công. Từ đó, khách hàng có thể chọn đúng vật liệu, tránh mua sai và chuẩn bị đủ thông tin kỹ thuật khi làm việc với UnicoSteel.
Inconel 625 là gì?
Inconel 625 là hợp kim nền niken – crom – molypden – niobi, thường được biết đến với các ký hiệu như Alloy 625, UNS N06625, EN 2.4856 hoặc NiCr22Mo9Nb tùy hệ tiêu chuẩn.
Điểm nổi bật của Inconel 625 là khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường chloride, nước biển, axit, hóa chất, dầu khí, hàng hải và offshore phù hợp. Vật liệu này thường được sử dụng khi inox 316L, 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507 cần được đánh giá thêm vì môi trường quá khắc nghiệt hoặc bản vẽ yêu cầu hợp kim niken.
Inconel 625 thường được dùng ở dạng tấm, ống, thanh, bích, phụ kiện, tấm lót, chi tiết van, chi tiết bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, scrubber, thiết bị dầu khí và chi tiết gia công theo bản vẽ.

Inconel 625 có khả năng chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường chloride, nước biển, axit, hóa chất, dầu khí, hàng hải và offshore phù hợp I Unicosteel
Inconel 718 là gì?
Inconel 718 là hợp kim nền niken – crom – sắt có niobi, molypden, titan và nhôm, thường được biết đến với các ký hiệu như Alloy 718, UNS N07718, EN 2.4668 hoặc NiCr19Fe19Nb5Mo3 tùy hệ tiêu chuẩn.
Điểm nổi bật của Inconel 718 là độ bền cao nhờ cơ chế hóa bền kết tủa sau xử lý nhiệt phù hợp. Vật liệu này thường được dùng cho các chi tiết cần chịu tải, chịu lực, chịu nhiệt và yêu cầu cơ tính ổn định trong môi trường đặc chủng.
Inconel 718 thường được dùng cho turbine, aerospace, bu lông chịu lực cao, trục đặc chủng, chi tiết năng lượng, thiết bị áp lực, khuôn nhiệt, chi tiết chịu lực nhiệt và chi tiết cần cơ tính cao sau xử lý nhiệt.

Inconel 718 nổi bật với độ bền cao nhờ cơ chế hóa bền kết tủa sau xử lý nhiệt phù hợp, thường được dùng cho các chi tiết cần chịu tải, chịu lực, chịu nhiệt và yêu cầu cơ tính ổn định trong môi trường đặc chủng I Unicosteel
Inconel 625 và 718 có giống nhau không?
Inconel 625 và 718 có một số điểm giống nhau vì đều thuộc nhóm hợp kim nền niken cao cấp.
Điểm giống nhau:
- Đều là hợp kim nền niken.
- Đều có crom trong thành phần.
- Đều có molypden ở mức nhất định.
- Đều có thể làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt tùy điều kiện.
- Đều có thể được cung cấp dạng tấm, ống, thanh, phôi, chi tiết gia công.
- Đều có thể hàn và gia công trong điều kiện phù hợp.
- Đều cần kiểm tra MTC, tiêu chuẩn, chứng chỉ, trạng thái cung cấp và môi trường làm việc trước khi đặt hàng.
- Đều có chi phí vật liệu và gia công cao hơn inox/thép thông dụng.
Tuy nhiên, không nên xem hai mác này là vật liệu thay thế trực tiếp cho nhau. Inconel 625 mạnh về chống ăn mòn. Inconel 718 mạnh về chịu tải và cơ tính cao sau xử lý nhiệt. Đây là khác biệt quan trọng nhất khi chọn vật liệu.
Inconel 625 và 718 khác nhau gì?
Khác nhau về mục tiêu sử dụng
- Inconel 625: ưu tiên khi cần chống ăn mòn cao.
- Inconel 718: ưu tiên khi cần độ bền cao, chịu tải, chịu lực và kiểm soát cơ tính.
Đây là lý do doanh nghiệp không nên hỏi chung “Inconel 625 hay 718 tốt hơn”. Câu hỏi đúng phải là: ứng dụng của chi tiết cần chống ăn mòn hay chịu tải là chính?
Khác nhau về thành phần hóa học
Inconel 625 và 718 đều có nền niken, crom và molypden, nhưng tỷ lệ và vai trò nguyên tố khác nhau.
| Nguyên tố | Inconel 625 tham khảo | Inconel 718 tham khảo | Ý nghĩa kỹ thuật |
| Ni | Tối thiểu khoảng 58% | Khoảng 50–55% Ni + Co | Nền niken giúp ổn định trong môi trường khó |
| Cr | Khoảng 20–23% | Khoảng 17–21% | Hỗ trợ chống oxy hóa và ăn mòn |
| Mo | Khoảng 8–10% | Khoảng 2,80–3,30% | 625 có lợi thế hơn về chống ăn mòn chloride/axit |
| Nb + Ta | Khoảng 3,15–4,15% | Khoảng 4,75–5,50% | 718 dùng Nb cho cơ chế hóa bền kết tủa |
| Fe | Tối đa khoảng 5% | Phần còn lại đáng kể | 718 có hàm lượng Fe cao hơn |
| Ti | Giới hạn thấp theo tiêu chuẩn | Khoảng 0,65–1,15% | Hỗ trợ hóa bền ở 718 |
| Al | Giới hạn theo tiêu chuẩn | Khoảng 0,20–0,80% | Hỗ trợ hóa bền ở 718 |
| C/Mn/Si/P/S | Theo tiêu chuẩn | Theo tiêu chuẩn | Cần kiểm tra MTC |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo.
Khác nhau về khả năng chống ăn mòn
Inconel 625 thường có lợi thế hơn Inconel 718 về chống ăn mòn trong nhiều môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là chloride, nước biển, axit, hóa chất, dầu khí và hàng hải phù hợp.
Lý do chính:
- Inconel 625 có hàm lượng molypden cao hơn.
- Molypden giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe trong môi trường chloride.
- Nền niken cao giúp vật liệu ổn định trong nhiều môi trường ăn mòn.
- Inconel 625 thường được dùng nhiều cho thiết bị biển, dầu khí, hóa chất, scrubber và heat exchanger.
Inconel 718 cũng có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường phù hợp, nhưng không phải lựa chọn chính nếu mục tiêu quan trọng nhất là chống ăn mòn chloride/axit/nước biển.
Khác nhau về độ bền và khả năng chịu tải
Inconel 718 thường có lợi thế hơn Inconel 625 về độ bền cao và khả năng chịu tải, đặc biệt sau xử lý nhiệt phù hợp.
Inconel 718 là hợp kim niken hóa bền kết tủa. Khi được xử lý nhiệt đúng quy trình, vật liệu có thể đạt cơ tính cao hơn nhiều so với trạng thái ủ thông thường. Đây là lý do 718 được dùng cho:
- Bu lông chịu lực cao.
- Fastener đặc chủng.
- Trục chịu tải.
- Chi tiết turbine.
- Aerospace component.
- Chi tiết chịu nhiệt tải cao.
- Chi tiết năng lượng.
- Thiết bị áp lực đặc chủng.
Inconel 625 có độ bền tốt, nhưng thường được chọn vì chống ăn mòn cao hơn là vì cơ tính siêu bền. Với chi tiết yêu cầu giới hạn chảy, độ bền kéo hoặc độ cứng cụ thể ở mức cao, Inconel 718 thường là vật liệu cần được cân nhắc.
Cần lưu ý: cơ tính thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn, trạng thái cung cấp, xử lý nhiệt, kích thước, hướng cán/rèn và chứng chỉ vật liệu.
Khác nhau về nhiệt luyện và trạng thái cung cấp
Đây là một khác biệt rất quan trọng khi đặt hàng và gia công.
Inconel 625 thường được tăng bền chủ yếu nhờ cơ chế dung dịch rắn từ các nguyên tố hợp kim như molypden và niobi. Vật liệu thường được cung cấp ở trạng thái ủ/solution annealed hoặc trạng thái theo tiêu chuẩn/nhà sản xuất.
Inconel 718 là hợp kim hóa bền kết tủa. Vật liệu thường cần kiểm soát trạng thái như solution treated, aged, annealed hoặc điều kiện xử lý nhiệt khác theo tiêu chuẩn. Nếu chi tiết yêu cầu cơ tính cao, không thể chỉ ghi “Inconel 718” mà bỏ qua trạng thái xử lý nhiệt.
Khác nhau về khả năng chịu nhiệt
Cả Inconel 625 và 718 đều có thể làm việc trong môi trường nhiệt phù hợp, nhưng mục tiêu chịu nhiệt khác nhau.
- Inconel 625: chịu nhiệt tốt trong điều kiện phù hợp, nhưng thường được chọn vì chống ăn mòn cao.
- Inconel 718: thường được chọn khi chi tiết cần giữ cơ tính tốt ở nhiệt độ cao và chịu tải.
- Nếu trọng tâm là chống oxy hóa nhiệt trong lò, khí nóng, burner, radiant tube, Inconel 601 có thể là lựa chọn cần so sánh thêm.
- Nếu trọng tâm là inox chịu nhiệt phổ biến, inox 310S cũng có thể được cân nhắc trong điều kiện phù hợp.
Khác nhau về gia công, hàn và kiểm tra
Inconel 625 và Inconel 718 đều khó gia công hơn thép carbon và nhiều loại inox thông dụng. Tuy nhiên, Inconel 718 thường yêu cầu kiểm soát cơ tính và nhiệt luyện nghiêm ngặt hơn.
| Tiêu chí | Inconel 625 | Inconel 718 |
| Cắt/phay/tiện/khoan | Khó hơn inox/thép thông dụng | Khó hơn inox/thép thông dụng, cần kiểm soát tốt hơn nếu yêu cầu cơ tính/dung sai cao |
| Hàn | Có thể hàn trong điều kiện phù hợp | Có thể hàn, nhưng cần kiểm soát yêu cầu cơ tính và xử lý sau hàn nếu có |
| Nhiệt luyện | Thường không phải trọng tâm như 718 | Rất quan trọng nếu cần đạt cơ tính cao |
| Kiểm tra | MTC, PMI, kích thước, bề mặt, NDT nếu cần | MTC, PMI, cơ tính, độ cứng, heat treatment report, NDT nếu cần |
| Rủi ro khi thiếu thông tin | Chọn sai môi trường ăn mòn | Sai trạng thái/cơ tính/xử lý nhiệt |
Bảng so sánh nhanh Inconel 625 và Inconel 718
| Tiêu chí | Inconel 625 | Inconel 718 |
| Tên khác | Alloy 625, UNS N06625, EN 2.4856 | Alloy 718, UNS N07718, EN 2.4668 |
| Nhóm vật liệu | Hợp kim niken chống ăn mòn cao | Hợp kim niken hóa bền kết tủa, độ bền cao |
| Thành phần nổi bật | Ni-Cr-Mo-Nb | Ni-Cr-Fe-Nb-Mo-Ti-Al |
| Trọng tâm kỹ thuật | Chống ăn mòn | Chịu tải, cơ tính cao |
| Chống chloride/nước biển | Rất tốt trong nhiều điều kiện phù hợp | Tốt nhưng không phải lựa chọn chính |
| Chống axit/hóa chất | Tốt trong nhiều môi trường phù hợp | Cần đánh giá kỹ hơn theo môi trường |
| Độ bền cao | Tốt | Thường cao hơn sau xử lý nhiệt phù hợp |
| Nhiệt luyện | Không phải trọng tâm chính như 718 | Rất quan trọng để đạt cơ tính |
| Chịu nhiệt | Tốt trong điều kiện phù hợp | Tốt, đặc biệt khi cần cơ tính ở nhiệt độ cao |
| Hàn | Có thể hàn phù hợp | Có thể hàn, cần kiểm soát cơ tính/xử lý sau hàn nếu yêu cầu |
| Gia công | Khó hơn inox/thép thường | Khó hơn, cần kiểm soát dao cụ và trạng thái vật liệu |
| Ứng dụng chính | Dầu khí, hóa chất, hàng hải, offshore, thiết bị ăn mòn | Aerospace, turbine, fastener, trục, thiết bị chịu tải |
| Khi nên chọn | Khi trọng tâm là chống ăn mòn | Khi trọng tâm là chịu lực, chịu tải, cơ tính cao |
| Rủi ro chọn sai | Không đủ cơ tính cho chi tiết chịu tải cao | Không tối ưu chống ăn mòn bằng 625 trong nhiều môi trường chloride/axit |
Khi nào nên chọn Inconel 625?
Doanh nghiệp nên chọn Inconel 625 khi chi tiết cần chống ăn mòn cao trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt khi tiếp xúc chloride, nước biển, axit, hóa chất, dầu khí hoặc môi trường offshore phù hợp.
Nên chọn Inconel 625 khi:
- Môi trường có chloride, nước biển, hơi muối.
- Chi tiết tiếp xúc hóa chất, axit hoặc dung dịch ăn mòn phù hợp.
- Cần vật liệu cho dầu khí, hóa dầu, hàng hải, offshore.
- Cần làm ống, tấm, thanh, bích, phụ kiện chống ăn mòn.
- Cần vật liệu cho heat exchanger, scrubber, thiết bị hóa chất.
- Cần giảm rủi ro ăn mòn rỗ và ăn mòn khe.
- Inox 316L, 904L, Duplex hoặc Super Duplex chưa đủ hoặc cần đối chiếu thêm.
- Bản vẽ yêu cầu Alloy 625, UNS N06625 hoặc EN 2.4856.
- Chi tiết cần chống ăn mòn cao hơn là cơ tính siêu bền.
- Dự án yêu cầu MTC, PMI, truy xuất vật liệu rõ ràng.
Doanh nghiệp đang cần Inconel 625 cho môi trường chloride, axit, biển, dầu khí, hóa chất, hàng hải hoặc offshore? Hãy gửi bản vẽ, môi trường làm việc, hóa chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, kích thước và số lượng cho UnicoSteel để được tư vấn đúng quy cách và phương án gia công.
Khi nào nên chọn Inconel 718?
Doanh nghiệp nên chọn Inconel 718 khi chi tiết cần độ bền cao, chịu tải, chịu lực, chịu nhiệt và cần kiểm soát cơ tính sau xử lý nhiệt phù hợp.
Nên chọn Inconel 718 khi:
- Bản vẽ yêu cầu Alloy 718, UNS N07718 hoặc EN 2.4668.
- Chi tiết cần độ bền kéo/giới hạn chảy cao.
- Chi tiết là bu lông, fastener, trục, chốt chịu tải cao.
- Chi tiết làm việc trong turbine, aerospace, năng lượng.
- Chi tiết vừa chịu nhiệt vừa chịu tải.
- Chi tiết cần xử lý nhiệt để đạt cơ tính mục tiêu.
- Cần kiểm soát độ cứng, cơ tính, heat treatment report.
- Chi tiết thuộc thiết bị áp lực đặc chủng.
- Inconel 625 không đủ yêu cầu cơ tính theo bản vẽ.
- Dự án yêu cầu vật liệu nền niken siêu bền.
Doanh nghiệp đang cần Inconel 718 cho turbine, aerospace, bu lông chịu lực, trục đặc chủng, thiết bị áp lực hoặc chi tiết chịu tải nhiệt? Hãy gửi bản vẽ, yêu cầu cơ tính, trạng thái nhiệt luyện, độ cứng, kích thước và số lượng cho UnicoSteel để được tư vấn vật liệu và báo giá chính xác.
Khi nào không nên thay Inconel 625 bằng 718 và ngược lại?
Không nên thay Inconel 625 bằng Inconel 718 khi trọng tâm là chống ăn mòn
Nếu chi tiết làm việc trong nước biển, chloride, axit, hóa chất, scrubber, thiết bị biển hoặc dầu khí có yêu cầu chống ăn mòn cao, Inconel 625 thường là mác cần ưu tiên hơn.
Không nên thay 625 bằng 718 chỉ vì 718 “bền hơn”. Độ bền cao không đồng nghĩa với chống ăn mòn tốt hơn trong mọi môi trường.
Không nên thay Inconel 718 bằng Inconel 625 khi bản vẽ yêu cầu cơ tính cao
Nếu chi tiết là bu lông chịu lực, trục chịu tải, fastener, turbine component hoặc chi tiết aerospace yêu cầu cơ tính cao sau xử lý nhiệt, Inconel 718 thường phù hợp hơn.
Không nên thay 718 bằng 625 chỉ vì 625 “chống ăn mòn tốt hơn”. Chống ăn mòn tốt hơn không đồng nghĩa với đạt cơ tính chịu tải theo bản vẽ.
Không nên thay vật liệu khi chủ đầu tư chưa phê duyệt
Trong dự án dầu khí, hàng hải, aerospace, turbine hoặc thiết bị áp lực, vật liệu thường được chỉ định rõ theo mác, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp. Việc thay thế cần được kỹ thuật/chủ đầu tư phê duyệt.
Không nên chỉ dựa vào tên “Inconel”
Inconel là nhóm vật liệu, không phải một mác duy nhất. 625, 718, 601, 600 có mục tiêu sử dụng khác nhau. Ghi “Inconel” trong yêu cầu mua hàng là chưa đủ.
Ứng dụng thực tế của Inconel 625 và Inconel 718
Inconel 625 và Inconel 718 đều là hợp kim niken được sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắt khe, nhưng định hướng ứng dụng có sự khác nhau rõ rệt. Inconel 625 thường được ưu tiên khi chi tiết cần chống ăn mòn cao, trong khi Inconel 718 phù hợp hơn với các chi tiết cần độ bền cơ học lớn, chịu tải và chịu nhiệt trong điều kiện phù hợp.
Ứng dụng của Inconel 625
Inconel 625 thường được sử dụng khi chi tiết phải làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, có clorua, axit, nước biển, hóa chất hoặc điều kiện vận hành mà inox thông dụng không đáp ứng đủ tuổi thọ. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống hóa chất, dầu khí, hàng hải, công trình ngoài khơi và thiết bị xử lý môi trường ăn mòn.
Các ứng dụng phổ biến của Inconel 625 có thể gồm bồn hóa chất, tấm lót chịu ăn mòn, ống dầu khí, ống trong hệ thống hóa chất, thiết bị biển, thiết bị ngoài khơi, thiết bị trao đổi nhiệt, tháp xử lý khí, hệ thống nước biển, van, bơm, bích, phụ kiện, ống chịu ăn mòn và các chi tiết hàn lắp theo bản vẽ. Vật liệu cũng có thể được cung cấp ở dạng tấm, ống hoặc thanh để gia công theo yêu cầu kỹ thuật.
Cần kiểm tra môi trường trước khi chọn Inconel 625
Khi sử dụng Inconel 625, cần làm rõ loại hóa chất, nồng độ, độ pH, hàm lượng clorua, nhiệt độ, áp suất, tốc độ dòng chảy, khe hở và yêu cầu hàn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, tuổi thọ chi tiết và phương án gia công. Không nên chỉ chọn Inconel 625 theo tên mác nếu chưa đối chiếu môi trường làm việc và tiêu chuẩn dự án.
Ứng dụng của Inconel 718
Inconel 718 thường được sử dụng khi chi tiết cần độ bền cao, khả năng chịu tải, chịu rung, chịu nhiệt và ổn định cơ tính trong điều kiện làm việc phù hợp. So với Inconel 625, Inconel 718 được chú ý nhiều hơn ở các ứng dụng yêu cầu cường độ cơ học cao sau xử lý nhiệt.
Các ứng dụng phổ biến của Inconel 718 có thể gồm chi tiết tua-bin, chi tiết hàng không, bu lông chịu lực cao, chi tiết liên kết đặc chủng, trục chịu tải, chốt chịu lực, lò xo, vòng, chi tiết đàn hồi trong điều kiện phù hợp, chi tiết thiết bị áp lực, chi tiết năng lượng, khuôn nhiệt, đồ gá nhiệt, chi tiết chịu rung, chi tiết chịu tải lặp và chi tiết máy đặc chủng theo bản vẽ.
Cần kiểm soát cơ tính và xử lý nhiệt khi dùng Inconel 718
Với Inconel 718, cần làm rõ cơ tính yêu cầu, độ cứng, trạng thái xử lý nhiệt, tải trọng, nhiệt độ làm việc, dung sai gia công và phương án kiểm tra sau gia công. Đây là các thông tin quan trọng để bảo đảm chi tiết đạt độ bền, độ ổn định và khả năng làm việc theo thiết kế. Với các chi tiết yêu cầu nghiệm thu nghiêm ngặt, cần kiểm tra chứng chỉ vật liệu, truy xuất nguồn gốc, quy trình nhiệt luyện và kết quả kiểm tra cơ tính.
Cách chọn nhanh giữa Inconel 625 và Inconel 718
Nếu trọng tâm của chi tiết là chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, clorua, nước biển hoặc dầu khí, Inconel 625 thường là lựa chọn cần được cân nhắc trước. Nếu trọng tâm là độ bền cao, chịu tải, chịu rung, chịu nhiệt và yêu cầu cơ tính sau xử lý nhiệt, Inconel 718 thường phù hợp hơn. Trong mọi trường hợp, cần đối chiếu bản vẽ, tiêu chuẩn vật liệu, điều kiện vận hành và yêu cầu nghiệm thu trước khi quyết định mác hợp kim niken.

Inconel 718 thường được sử dụng khi chi tiết cần độ bền cao, khả năng chịu tải, chịu rung, chịu nhiệt và ổn định cơ tính trong điều kiện làm việc phù hợ I Unicosteel
Các dạng cung cấp phổ biến: tấm, ống, thanh Inconel 625/718
Tùy nhu cầu sử dụng, Inconel 625 và Inconel 718 có thể được cung cấp dưới nhiều dạng.
| Dạng vật liệu | Inconel 625 | Inconel 718 |
| Tấm | Bồn hóa chất, tấm lót, thiết bị biển, heat exchanger | Tấm chịu lực nhiệt, turbine, aerospace, khuôn nhiệt |
| Ống | Dầu khí, hóa chất, hàng hải, thiết bị áp lực, heat exchanger | Ít phổ biến hơn 625 trong chống ăn mòn, dùng khi bản vẽ yêu cầu |
| Thanh tròn | Bu lông, trục, van, bơm, chi tiết chịu ăn mòn | Bu lông chịu lực cao, trục, fastener, chi tiết turbine |
| Phôi cắt | Chi tiết chống ăn mòn theo bản vẽ | Chi tiết chịu tải/cơ tính cao theo bản vẽ |
| Bích/phụ kiện | Đường ống chống ăn mòn, dầu khí, hóa chất | Dùng cho chi tiết đặc chủng nếu thiết kế yêu cầu |
| Phôi rèn | Chi tiết chịu ăn mòn, chịu áp | Trục, vòng, chi tiết chịu tải cao |
| Chi tiết gia công | Van, bơm, tấm lót, ống, phụ kiện | Fastener, trục, khuôn, turbine, chi tiết cơ tính cao |
Liên hệ UnicoSteel – tư vấn, cung cấp và gia công Inconel theo bản vẽ
UnicoSteel hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn, cung cấp và gia công hợp kim niken, Inconel, Incoloy, inox chống ăn mòn, inox chịu nhiệt, duplex, super duplex, thép hợp kim, phôi rèn và chi tiết cơ khí theo yêu cầu thực tế.
Doanh nghiệp đang phân vân giữa Inconel 625 và Inconel 718 cho dầu khí, hóa chất, hàng hải, turbine, aerospace, thiết bị áp lực hoặc chi tiết chịu tải? Hãy liên hệ UnicoSteel và gửi bản vẽ, môi trường làm việc, tải trọng, nhiệt độ, áp suất, yêu cầu cơ tính và số lượng để được tư vấn đúng vật liệu, tránh mua sai và báo giá/gia công chính xác.

Inconel 625 và Inconel 718 đều là hợp kim nền niken cao cấp, nhưng không dùng cho cùng một mục tiêu kỹ thuật. Inconel 625 nổi bật về chống ăn mòn cao trong nhiều môi trường chloride, axit, nước biển, hóa chất, dầu khí, hàng hải và offshore phù hợp. Inconel 718 nổi bật về độ bền cao, chịu tải, chịu lực, chịu nhiệt và cần kiểm soát xử lý nhiệt để đạt cơ tính theo yêu cầu.
Nếu doanh nghiệp cần vật liệu cho bồn hóa chất, ống dầu khí, thiết bị biển, scrubber, heat exchanger hoặc chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn cao, Inconel 625 thường là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu doanh nghiệp cần vật liệu cho turbine, aerospace, bu lông chịu lực cao, trục đặc chủng, thiết bị áp lực hoặc chi tiết cần cơ tính cao sau xử lý nhiệt, Inconel 718 thường phù hợp hơn.
Điểm quan trọng là không nên chọn vật liệu chỉ theo tên gọi “Inconel” hoặc theo giá mua ban đầu. Doanh nghiệp cần xác định rõ môi trường làm việc, hóa chất, chloride, nhiệt độ, áp suất, tải trọng, cơ tính, trạng thái nhiệt luyện, tiêu chuẩn, chứng chỉ và công đoạn gia công. Đây là cơ sở để chọn đúng vật liệu, tránh mua sai và giúp UnicoSteel báo giá/gia công chính xác ngay từ đầu.
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)
Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận