Thép tròn đặc Duplex 2507 sở hữu cấu trúc Super Duplex cao cấp, được ứng dụng rộng rãi trong dầu khí, hóa chất, hàng hải và cơ khí chính xác. Nếu cần cây vật liệu đặc bền bỉ, tuổi thọ dài và hiệu suất cao, cây đặc Duplex 2507 hoàn toàn có thể đáp ứng. Sản phẩm đang có sẵn tại UNICO Steel với đầy đủ quy cách và chứng từ kỹ thuật.
1. Thép tròn đặc Duplex 2507 là gì?
Thép tròn đặc Duplex 2507 là dạng thanh đặc tròn được sản xuất từ vật liệu Super Duplex stainless steel 2507, thường mang mã UNS S32750 hoặc EN 1.4410. Đây là dòng inox song pha cao cấp, kết hợp cấu trúc Austenite và Ferrite nhằm tạo ra vật liệu có độ bền cơ học rất cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Thiết kế dạng tròn đặc nên vật liệu thường được sử dụng để tiện CNC, gia công trục, ty ren, bu lông lớn, bạc đạn, chốt, bánh răng, phụ kiện áp lực và các chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Hiện nay, cây đặc Duplex 2507 được sản xuất theo các tiêu chuẩn ASTM A276 của Mỹ, DIN 17102 của Đức và EN 10084 của châu Âu. Khách hàng hoàn toàn an tâm khi sử dụng cho các dự án lớn, trọng điểm.

Thép tròn đặc Duplex 2507 là cây tròn đặc thuộc dòng inox song pha cao cấp
2. Thành phần hóa học thép Duplex 2507
Khác với inox thông thường, Duplex 2507 sở hữu hàm lượng hợp kim cao gồm Crom, Niken, Molypden và Nitơ. Nhờ đó thanh tròn đặc từ vật liệu này có khả năng chống ăn mòn cục bộ rất tốt, đặc biệt trong môi trường chloride cao.
| Thành phần | Thép Duplex 2507 |
| % Cr | 24 – 26 |
| % Ni | 6 – 8 |
| % Mo | 3 – 5 |
| % Mn | ≤ 2 |
| % S | ≤ 1 |
| % N | 0,24 – 0,30 |
| % C | ≤ 0,03 |
| % Si | ≤ 0,03 |
| % P | ≤ 0,03 |
| % Fe | Còn lại |
3. Quy cách, thông số kỹ thuật thép tròn đặc Duplex 2507
Quy cách cây đặc Duplex 2507
Mỗi dự án sẽ yêu cầu kích thước và tiêu chuẩn vật liệu khác nhau. Vì vậy, bảng dưới đây sẽ giúp khách hàng nắm rõ các quy cách thông dụng của thép tròn đặc Duplex 2507 trước khi đặt hàng.
| Mác thép | Duplex 2507 |
| Nhóm thép | Thép không gỉ |
| Đường kính | Từ 600mm đến 500mm |
| Chiều dài | 1000mm, 3000mm, 6000mm |
| Bề mặt | Thô, tiện, mài hoặc đánh bóng |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, DIN 17102, EN 10084 |
| Xuất xứ | Mỹ, châu Âu, châu Á |
| Chứng từ | CO, CQ |
| Gia công | Cắt, tiện, uốn, hàn, gia công theo bản vẽ |

Cây tròn đặc 2507 vừa chịu lực tốt, vừa chống ăn mòn cục bộ tối ưu
Thông số cơ học cây đặc Duplex 2507
Để đánh giá khả năng chịu lực và độ bền khi đưa vào gia công, khách hàng hãy tham khảo bảng cơ tính tiêu chuẩn của thép tròn đặc Duplex 2507 dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
| Độ cứng | ≤ 290 HB |
| Giới hạn bền kéo | ≤800 Mpa |
| Giới hạn chảy | ≥ 550 Mpa |
| Độ giãn dài | 15% |
| Mô đun đàn hồi | 200 Gpa |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1350 – 1400 độ C |
4. Điểm nổi bật của cây đặc Duplex 2507
Thép tròn đặc Duplex 2507 thuộc dòng inox song pha cao cấp, kết hợp cấu trúc Austenite và Ferrite nên vừa có độ bền cơ học cao, vừa chống ăn mòn tốt. Theo đó, vật liệu sở hữu độ bền kéo lớn và giới hạn chảy cao, phù hợp để chế tạo các chi tiết chịu tải nặng. Vật liệu chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt là ăn mòn cục bộ trong môi trường clorua, rất lý tưởng với những ứng dụng gần biển hoặc môi trường tiếp xúc muối.
Dạng thanh tròn đặc của cây đặc Duplex 2507 còn giúp gia công linh hoạt thành nhiều chi tiết máy với hình dạng và kích thước khác nhau. Sau khi cắt khúc hoặc tiện theo kích thước yêu cầu, vật liệu vẫn duy trì cơ tính cao và tuổi thọ dài. Bên cạnh đó, bề mặt inox sáng sạch, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp yêu cầu vệ sinh hoặc thẩm mỹ. Đặc biệt, vật liệu có tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế, giảm thời gian dừng máy và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.

Thép tròn đặc Duplex 2507 phù hợp với các ứng dụng gia công, chế tạo chi tiết
Chính nhờ những đặc điểm nổi bật này mà thép tròn đặc Duplex 2057 thường được ứng dụng để:
- Gia công cơ khí chính xác: Tiện trục, ty ren, chốt, bạc, chi tiết máy yêu cầu độ bền cao và làm việc liên tục.
- Ngành dầu khí: Ứng dụng cho trục van, connector, phụ kiện đường ống, bu lông chịu tải và chi tiết ngoài khơi.
- Nhà máy hóa chất: Dùng cho trục bơm, cánh khuấy, chi tiết tiếp xúc dung môi và hóa chất ăn mòn.
- Công nghiệp hàng hải: Phù hợp với trục thiết bị, linh kiện tàu biển, hệ thống bơm nước mặn.
- Năng lượng: Gia công linh kiện chịu áp lực cao, nhiệt độ cao và rung động liên tục.
5. Giá cây đặc Duplex 2507 đắt không?
So với Duplex 2205 hay inox 316L thì giá cây đặc Duplex 2507 cao hơn, bù lại, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn nước biển và tuổi thọ của vật liệu cũng rất xuất sắc. Nếu chi tiết máy làm việc nặng và ăn mòn mạnh, Duplex 2507 sẽ là lựa chọn tối ưu.
Và cũng giống các vật liệu thép khác, giá vật liệu thay đổi theo đường kính, chiều dài thanh, xuất xứ vật liệu, chứng chỉ CO, CQ, số lượng đặt mua và yêu cầu gia công cắt lẻ. Ngoài ra, biến động giá Niken và Molypden trên thị trường quốc tế cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá đặt hàng. Đối với đơn hàng dự án, báo giá sẽ chính xác hơn khi có bản vẽ hoặc quy cách cụ thể.
Ngoài giá thành thì khi đặt mua, khách hàng cũng cần lưu ý đến mác vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất, chứng chỉ chất lượng và dung sai đường kính. Với chi tiết cần gia công chính xác, nên chọn đơn vị có khả năng cắt, tiện thô hoặc xử lý sơ bộ trước khi giao hàng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian sản xuất và hạn chế sai số khi gia công.
Quý khách cần báo giá thép tròn đặc Duplex 2507, cắt lẻ theo quy cách hoặc tư vấn vật liệu thay thế tối ưu chi phí? Liên hệ ngay UNICO Steel để nhận hỗ trợ nhanh chóng và lên giải pháp tối ưu nhất cho dự án của mình.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 36 – 38 đường N3C Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TPHCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận