Thép Hardox 500 là lựa chọn hàng đầu cho những ứng dụng yêu cầu vật liệu bền bỉ trong môi trường làm việc nặng. Với khả năng chống mòn cao, chịu lực tốt và dễ gia công, vật liệu được sử dụng phổ biến trong khai khoáng, xi măng, cơ khí và vận tải, góp phần tăng hiệu suất làm việc và giảm chi phí bảo trì.
1. Thép Hardox 500 là gì?
Thép Hardox 500 là thép chịu mài mòn có nguồn gốc từ Thụy Điển, do Tập đoàn SSAB sản xuất. Với độ cứng 500 HBW, vật liệu này chuyên dụng cho những môi trường có ma sát liên tục, va đập mạnh và tải trọng lớn. Đây cũng là lựa chọn hàng đầu cho những doanh nghiệp cần giải pháp vật liệu vừa giảm hao mòn, vừa tăng tuổi thọ thiết bị, đặc biệt là tối ưu chi phí vận hành.

Tấm thép Hardox 500 với khả năng chịu mài mòn cực tốt trong điều kiện khắc nghiệt
2. Thành phần hóa học thép Hardox 500
Thành phần hóa học của thép Hardox 500 được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt nhưng vẫn giữ được độ dai và khả năng gia công của vật liệu.
| Thành phần | Hardox 500 |
| % Mn | 1,6 |
| % Cr | 1,2 |
| % Si | 0,7 |
| % Mo | 0,6 |
| % C | 0,3 |
| % Ni | 0,25 |
| % P | 0,025 |
| % S | 0,01 |
| % B | 0,004 |
3. Quy cách, thông số kỹ thuật thép Hardox 500
Quy cách thép chịu mài mòn Hardox 500
Trong các ứng dụng chịu mài mòn cao, việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên độ cứng, chiều dày, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng gia công thực tế. Bảng thông số dưới đây thể hiện đầy đủ quy cách của thép Hardox 500 chính hãng.
| Mác thép | Hardox 500 |
| Nhóm thép | Thép chịu mài mòn |
| Độ cứng | 500 HBW |
| Độ dày | Từ 2mm đến 130mm |
| Khổ thông dụng | 1500 x 6000mm |
| Bề mặt | Bề mặt thép cán nóng, làm sạch bi (Shot blasted), sơn chống gỉ |
| Tiêu chuẩn | EN 10029 / EN 10163 / SSAB Internal Standard |
| Xuất xứ | SSAB – Thụy Điển |
| Chứng từ | CO, CQ, Mill Test Certificate (MTC) |
| Gia công | Cắt plasma, laser, hàn, uốn, khoan, gia công theo bản vẽ |

Thép chịu mài mòn Hardox 500 dễ cắt plasma, laser, hàn, uốn, khoan, gia công theo bản vẽ
Thông số cơ học thép Hardox 500
Bảng thông số dưới đây giúp đánh giá chính xác hiệu suất sử dụng thép Hardox 500 thông qua độ cứng, giới hạn bền kéo, độ dẻo và khả năng chịu va đập của vật liệu.
| Thông số | Giá trị |
| Độ cứng | 470 – 530 HBW |
| Giới hạn bền kéo | 1400 – 1700 MPa |
| Giới hạn chảy | ~1200 MPa |
| Độ giãn dài | 8 – 10% |
| Khả năng chịu va đập | 27 J (tối thiểu, tùy bề dày) |
Bảng tra khối lượng thép Hardox 500 theo quy cách chuẩn
Bảng tra khối lượng thép Hardox 500 theo quy cách chuẩn giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định trọng lượng tấm thép theo kích thước thực tế, thuận tiện cho việc tính toán chi phí, vận chuyển và gia công.
| Độ dày (mm) | Khổ thông dụng (mm) | Khối lượng ước tính (kg/tấm) |
| 2 | 1500 x 6000 | ≈ 141 |
| 3 | 1500 x 6000 | ≈ 212 |
| 4 | 1500 x 6000 | ≈ 282 |
| 6 | 1500 x 6000 | ≈ 423 |
| 8 | 1500 x 6000 | ≈ 564 |
| 10 | 1500 x 6000 | ≈ 705 |
| 12 | 1500 x 6000 | ≈ 846 |
| 14 | 1500 x 6000 | ≈ 987 |
| 16 | 1500 x 6000 | ≈ 1128 |
| 18 | 1500 x 6000 | ≈ 1269 |
| 22 | 1500 x 6000 | ≈ 1551 |
4. So sánh thép Hardox 500 với các dòng thép khác
Thép Hardox 500 thể hiện được sự vượt trội của mình so với các dòng thép chịu mài mòn khác như Hardox 450 và Hardox 400, cũng như có những ưu thế nổi bật so với thép carbon. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng với nhu cầu, yêu cầu sử dụng, chúng ta cần nắm được những khác biệt giữa các dòng thép này. Đây chính là cơ sở quan trọng để chọn được vật liệu phù hợp với môi trường thực tiễn.
| Đặc tính | Hardox 400 | Hardox 450 | Hardox 500 | Thép Carbon SS400 |
| Độ cứng (HBW) | 370 – 430 | 425 – 475 | 470 – 530 | 120 – 180 |
| Giới hạn chảy (MPa) | ~1000 | ~1100 | ~1200 | ~245 |
| Độ bền kéo (MPa) | ~1250 | ~1450 | ~1650 | ~410 |
| Tuổi thọ chống mòn | 2 – 3 lần SS400 | 3 – 4 lần SS400 | 4 – 5 lần SS400 | Chuẩn |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Cao hơn | Thấp |
| Ứng dụng | Cấp trung | Cấp cao | Cấp cực cao | Cơ bản |

Thép Hardox 500 không quá khó gia công như các dòng thép carbon khác
5. Ứng dụng nào cần sử dụng thép Hardox 500?
Thép chịu mài mòn Hardox 500 chuyên dụng cho các ứng dụng cần chống mài mòn cực tốt, chịu được va đập mạnh cũng như đề cao độ bền và tuổi thọ của thiết bị hơn là chi phí đầu tư ban đầu. Cụ thể đó là những ứng dụng sau:
- Gầu máy xúc, xe ben, phễu chứa quặng, tấm lót băng tải,… trong ngành khai khoáng.
- Máng vật liệu, thiết bị lọc bụi/tách hạt, tấm lót khu vực mài mòn cao,… trong ngành xi măng.
- Thùng ben xe tải, máy san gạt, máy đào, máy múc, máy nghiền,… trong xây dựng và cơ giới.
- Máy nghiền phế liệu, thiết bị xử lý rác, cắt kim loại,… trong ngành tái chế.
6. Vì sao nên mua thép Hardox 500 tại UNICO Steel?
Thép Hardox 500 chịu mài mòn cực tốt cho các ứng dụng nặng và là giải pháp tối ưu khi doanh nghiệp muốn tăng tuổi thọ máy móc và giảm chi phí bảo trì dài hạn. Nếu đang cần vật liệu chống mài mòn cao cấp, đây là lựa chọn không thể bỏ qua. Sản phẩm đang có sẵn tại kho hàng của UNICO Steel, cam kết: CO/CQ đầy đủ, tem mác rõ ràng, nguồn gốc xuất xứ minh bạch, giá cạnh tranh toàn quốc.
Ngoài kích thước tiêu chuẩn 1500 x 6000 mm, UNICO Steel hỗ trợ cắt theo bản vẽ hoặc yêu cầu đặc biệt, đáp ứng mọi nhu cầu trong các ngành khai thác, cơ khí nặng, xây dựng và thiết bị chịu mài mòn cao. Liên hệ để được tư vấn và báo giá 24/7.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 36 – 38 đường N3C Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TPHCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận