Thép chịu mài mòn NM500: Đặc điểm, thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế
Trong khai khoáng, xi măng, nghiền đá, vật liệu xây dựng, băng tải, phễu, máng liệu, gầu xúc và ben xe tải, nhiều chi tiết phải làm việc trong môi trường mài mòn rất nặng.
Vật liệu như đá, quặng, clinker, sỏi, than hoặc cát sắc cạnh có thể cào xước bề mặt tấm liên tục. Nếu dùng thép carbon thông thường, tấm có thể mòn nhanh, thủng, biến dạng hoặc phải thay thế nhiều lần.
Mỗi lần thay tấm lót đều làm phát sinh chi phí. Doanh nghiệp phải dừng máy, tháo lắp, gia công lại chi tiết và ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.
Trong các vị trí chịu mài mòn nặng, thép chịu mài mòn NM500 là lựa chọn đáng cân nhắc. Đây là dòng thép tấm có độ cứng cao, thường được dùng cho tấm lót máy nghiền, máng liệu, phễu, gầu xúc, ben xe tải và chi tiết tiếp xúc với vật liệu cứng.
Tuy nhiên, NM500 không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Vật liệu có độ cứng cao nên gia công khó hơn NM400 hoặc NM450. Vì vậy, cần chọn NM500 đúng vị trí, đúng chiều dày và đúng phương án gia công.
Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ thép chịu mài mòn NM500 là gì, đặc điểm, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng và cách UnicoSteel hỗ trợ cung cấp, gia công theo bản vẽ.
Giới thiệu sản phẩm thép chịu mài mòn NM500 tại UnicoSteel
Thép chịu mài mòn NM500 là thép tấm chống mài mòn có độ cứng cao. Sản phẩm thường được dùng cho các chi tiết phải tiếp xúc trực tiếp với vật liệu gây mòn.
Thép chịu mài mòn NM500 là gì?
Thép chịu mài mòn NM500 là dòng thép tấm có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW. Trong đó, “NM” thường được hiểu là nhóm thép chịu mài mòn. Số “500” thể hiện mức độ cứng danh nghĩa của vật liệu.
NM500 được thiết kế để làm việc trong môi trường có mài mòn cao. Vật liệu phù hợp với các vị trí thường xuyên tiếp xúc với đá, quặng, clinker, cát, sỏi, than hoặc vật liệu rời sắc cạnh.
So với thép carbon thông thường, NM500 có khả năng chống mài mòn tốt hơn nhiều trong các ứng dụng phù hợp. So với NM400 và NM450, NM500 có độ cứng cao hơn. Vì vậy, vật liệu thường được chọn cho các vị trí mài mòn nặng hơn.
Tuy nhiên, NM500 không phải thép không gỉ. Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, nước biển hoặc hóa chất, cần đánh giá thêm khả năng chống ăn mòn hoặc chọn vật liệu khác.
Tại UnicoSteel, khách hàng có thể gửi bản vẽ, mác thép, chiều dày, kích thước, số lượng và vị trí sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn quy cách tấm, phương án cắt và gia công phù hợp.

Thép chịu mài mòn NM500 là dòng thép tấm có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW. Trong đó, “NM” thường được hiểu là nhóm thép chịu mài mòn. Số “500” thể hiện mức độ cứng danh nghĩa của vật liệu I Unicosteel
Đặc điểm nổi bật của thép NM500
Độ cứng cao
Đặc điểm quan trọng nhất của NM500 là độ cứng cao. Độ cứng danh nghĩa thường khoảng 500 HBW. Dải độ cứng thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và chứng chỉ từng lô hàng.
Độ cứng cao giúp NM500 chống lại sự cào xước và mài mòn tốt hơn trong nhiều môi trường công nghiệp nặng.
Khả năng chống mài mòn tốt
NM500 phù hợp với các vị trí có vật liệu sắc cạnh trượt hoặc va chạm lên bề mặt tấm. Vật liệu thường được dùng khi NM400 hoặc NM450 chưa đạt tuổi thọ mong muốn.
Phù hợp môi trường làm việc nặng
NM500 được dùng nhiều trong khai khoáng, xi măng, nghiền đá, vật liệu xây dựng và thiết bị vận chuyển vật liệu rời. Đây là những môi trường có mài mòn liên tục và chi phí dừng máy cao.
Có thể gia công theo bản vẽ
NM500 có thể được cắt, khoan, vát mép, bo góc, mài cạnh hoặc hàn trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, do độ cứng cao, vật liệu cần quy trình gia công, dao cụ và máy móc phù hợp.
Giúp giảm tần suất thay thế
Khi chọn đúng vị trí sử dụng, NM500 có thể giúp kéo dài tuổi thọ tấm lót. Điều này giúp giảm số lần bảo trì, giảm thay thế và giảm thời gian dừng thiết bị.
Thông số kỹ thuật của thép NM500
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
| Tên vật liệu | NM500 |
| Nhóm vật liệu | Thép tấm chịu mài mòn |
| Độ cứng danh nghĩa | Khoảng 500 HBW |
| Dải độ cứng thường gặp | Khoảng 470–540 HBW, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất |
| Dạng cung cấp | Tấm nguyên, tấm cắt, chi tiết gia công theo bản vẽ |
| Đặc tính chính | Chống mài mòn cao, độ cứng cao, phù hợp môi trường mài mòn nặng |
| Công đoạn gia công | Cắt, khoan, vát mép, bo góc, mài cạnh, hàn, chấn trong điều kiện phù hợp |
| Ứng dụng | Tấm lót máy nghiền, máng liệu, phễu, silo, gầu xúc, ben xe tải |
| Kiểm tra thường gặp | MTC, CO/CQ, kiểm tra độ cứng, kiểm tra kích thước |
| Lưu ý | Khó gia công hơn NM400/NM450, cần kiểm soát khi khoan, chấn và hàn |
Thành phần hóa học của thép tấm NM500:
| Mác thép | C | Si | Mn | P | S | Cr | Mo | Ni | B | CEV |
| NM500 | ≤0.38 | ≤0.7 | ≤1.7 | ≤0.02 | ≤0.01 | ≤1.2 | ≤0.65 | ≤1.0 | 0.005~0.006 | 0.65 |
Cơ lý tính của thép tấm NM500
| Mác thép | Độ dày | YP | TS | ELA5 | HB |
| mm | MPa | MPa | % | ||
| NM500 | 10~50 | 1300 | 1700 | ≥10 | 480~525 |
Đặc điểm quan trọng nhất của NM500 là độ cứng cao. Độ cứng danh nghĩa thường khoảng 500 HBW. Dải độ cứng thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn, nhà sản xuất và chứng chỉ từng lô hàng. Độ cứng cao giúp NM500 chống lại sự cào xước và mài mòn tốt hơn trong nhiều môi trường công nghiệp nặng I Unicosteel
Ưu điểm của thép chịu mài mòn NM500
Tăng tuổi thọ chi tiết trong môi trường mài mòn nặng
NM500 phù hợp với các vị trí mà thép thường hoặc NM400 mòn quá nhanh. Khi chọn đúng, vật liệu có thể giúp tăng tuổi thọ tấm lót và giảm chi phí thay thế.
Phù hợp với vật liệu cứng, sắc cạnh
Các loại đá, quặng, clinker, sỏi hoặc vật liệu rời sắc cạnh thường gây mài mòn mạnh. NM500 là lựa chọn phù hợp hơn cho nhóm môi trường này so với thép kết cấu thông thường.
Giảm dừng máy ngoài kế hoạch
Tấm lót mòn nhanh có thể làm nhà máy phải dừng thiết bị để thay thế. NM500 giúp giảm rủi ro này ở các vị trí phù hợp.
Tối ưu chi phí vòng đời
Giá mua NM500 có thể cao hơn NM400. Chi phí gia công cũng có thể cao hơn. Tuy nhiên, nếu vị trí mài mòn nặng, tuổi thọ cao hơn có thể giúp tối ưu tổng chi phí sử dụng.
Có thể gia công thành nhiều chi tiết thực tế
NM500 có thể được gia công thành tấm lót, tấm bảo vệ, chi tiết bắt bulông, tấm thay thế, chi tiết cắt theo CAD/DXF và nhiều dạng ứng dụng công nghiệp khác.
NM500 khác gì NM400 và NM450?
NM400, NM450 và NM500 đều là thép chịu mài mòn. Điểm khác biệt chính là độ cứng, khả năng chống mòn và mức độ khó khi gia công.
| Tiêu chí | NM400 | NM450 | NM500 |
| Độ cứng danh nghĩa | Khoảng 400 HBW | Khoảng 450 HBW | Khoảng 500 HBW |
| Khả năng chống mài mòn | Tốt | Cao hơn NM400 | Cao hơn NM450 |
| Khả năng cắt/khoan | Dễ hơn | Trung bình | Khó hơn |
| Khả năng chấn/uốn | Linh hoạt hơn | Cần kiểm tra kỹ | Hạn chế hơn |
| Khả năng hàn | Dễ kiểm soát hơn | Cần kiểm soát nhiệt | Cần kiểm soát chặt hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Mài mòn vừa | Mài mòn cao | Mài mòn nặng |
| Khi nên chọn | Máng, phễu, silo thông dụng | NM400 mòn nhanh | Đá, quặng, clinker, mài mòn rất nặng |
- Chọn NM400 khi cần cân bằng chi phí và gia công.
- Chọn NM450 khi cần tăng tuổi thọ so với NM400.
- Chọn NM500 khi môi trường mài mòn nặng và chi tiết không quá phức tạp về chấn/uốn.
Không nên chọn NM500 chỉ vì “cứng hơn”. Cần xem vị trí lắp đặt, bản vẽ, số lượng lỗ khoan, yêu cầu hàn và khả năng gia công.
Khi nào nên chọn thép chịu mài mòn NM500?
Doanh nghiệp nên chọn thép chịu mài mòn NM500 khi vị trí làm việc có mài mòn nặng và yêu cầu tuổi thọ cao hơn.
Nên chọn NM500 khi:
- NM400 hoặc NM450 mòn quá nhanh.
- Chi tiết tiếp xúc với đá, quặng, clinker hoặc sỏi sắc cạnh.
- Vị trí có mài mòn cào xước mạnh.
- Tấm lót phải làm việc liên tục.
- Chi phí dừng máy lớn.
- Cần giảm số lần thay tấm lót.
- Chi tiết ít yêu cầu chấn phức tạp.
- Thiết kế phù hợp với vật liệu độ cứng cao.
- Cần tấm lót cho máy nghiền, phễu, gầu xúc hoặc ben xe tải.
Doanh nghiệp đang cần thép chịu mài mòn NM500 cho tấm lót máy nghiền, máng liệu, phễu, gầu xúc, ben xe tải hoặc chi tiết chịu mòn nặng? Hãy gửi bản vẽ, chiều dày, kích thước, số lượng và vị trí sử dụng cho UnicoSteel để được tư vấn quy cách phù hợp.
Khi nào không nên chọn NM500?
NM500 có khả năng chống mài mòn cao. Nhưng không phải mọi vị trí đều cần NM500.
Không nên chọn NM500 khi:
- Môi trường chỉ mài mòn nhẹ hoặc vừa.
- NM400 đã đáp ứng tuổi thọ mong muốn.
- Chi tiết cần chấn/uốn phức tạp.
- Chi tiết có quá nhiều lỗ khoan nhỏ.
- Cần hàn nhiều và thiết kế chưa tối ưu.
- Chi tiết chịu va đập rất mạnh nhưng cần độ dai đặc biệt.
- Chi tiết cần chống ăn mòn như inox.
- Mục tiêu chính là kết cấu chịu lực, không phải chống mài mòn.
- Ngân sách cần tối ưu và điều kiện làm việc không quá nặng.
Trong các trường hợp này, NM400, NM450 hoặc vật liệu khác có thể phù hợp hơn. Doanh nghiệp nên gửi bản vẽ và mô tả môi trường làm việc để được tư vấn chính xác.
Ứng dụng thực tế của thép chịu mài mòn NM500
Tấm lót máy nghiền, máy sàng và thiết bị khai khoáng
Thiết bị khai khoáng và nghiền đá thường làm việc với vật liệu cứng, nặng và sắc cạnh. Đây là môi trường phù hợp để cân nhắc NM500.
Ứng dụng có thể gồm:
- Tấm lót máy nghiền.
- Tấm lót máy sàng.
- Tấm chắn chịu mòn.
- Tấm bảo vệ thiết bị nghiền.
- Tấm lót vùng va đập vật liệu.
- Chi tiết trong dây chuyền khai khoáng.
Với nhóm này, cần đánh giá cả mài mòn và va đập. Nếu chỉ chọn theo độ cứng, chi tiết có thể không đạt hiệu quả tối ưu.
Máng liệu, phễu, silo và hệ thống cấp liệu
Máng liệu và phễu thường tiếp xúc với dòng vật liệu rời. Nếu vật liệu là đá, quặng, clinker hoặc cát sắc cạnh, tấm lót có thể bị mòn rất nhanh.
NM500 có thể dùng cho:
- Tấm lót máng liệu.
- Tấm lót phễu cấp liệu.
- Tấm lót silo.
- Tấm trượt vật liệu.
- Tấm bảo vệ khu vực xả liệu.
- Tấm lót vị trí có dòng vật liệu tốc độ cao.
Cần chọn chiều dày và phương án bắt bulông/hàn phù hợp để dễ thay thế khi bảo trì.
Gầu xúc, ben xe tải và thiết bị vận chuyển vật liệu
Gầu xúc và ben xe tải thường tiếp xúc với vật liệu nặng, sắc cạnh và có va đập. Tấm chịu mài mòn giúp tăng tuổi thọ cho đáy và thành thùng.
NM500 có thể dùng cho:
- Tấm lót gầu xúc.
- Tấm lót ben xe tải.
- Tấm lót thùng chứa.
- Tấm bảo vệ đáy thùng.
- Tấm lót thành bên.
- Tấm chống mài mòn trong thiết bị vận chuyển.
Khi dùng cho gầu xúc hoặc ben xe, cần cân bằng giữa chống mòn, trọng lượng, khả năng hàn và độ bền kết cấu.

Tấm chống mài mòn trong thiết bị vận chuyển khoáng sản yêu cầu độ mài mòn và tuổi thọ I Unicosteel
Nhà máy xi măng, clinker, đá và vật liệu xây dựng
Nhà máy xi măng có nhiều vị trí mài mòn nặng. Clinker, đá vôi, than và phụ gia có thể gây mòn liên tục trên bề mặt tấm.
NM500 có thể dùng cho:
- Tấm lót phễu clinker.
- Tấm lót máng clinker.
- Tấm lót máy nghiền.
- Tấm lót khu vực cấp liệu.
- Tấm bảo vệ băng tải.
- Tấm chịu mài mòn trong dây chuyền xi măng.
Với nhà máy xi măng, cần xác định rõ vị trí tấm làm việc. Không phải vị trí nào cũng cần NM500. Một số vị trí có thể dùng NM400 hoặc NM450 để tối ưu chi phí.

Nhà máy xi măng có nhiều vị trí mài mòn nặng. Clinker, đá vôi, than và phụ gia có thể gây mòn liên tục trên bề mặt tấm I Unicosteel
Chi tiết cắt theo bản vẽ, tấm thay thế và tấm bắt bulông
Nhiều doanh nghiệp cần thay tấm lót theo định kỳ. Khi đó, NM500 có thể được cắt, khoan và gia công theo bản vẽ hoặc mẫu cũ.
Các dạng chi tiết thường gặp:
- Tấm cắt theo mẫu.
- Tấm khoan lỗ bắt bulông.
- Tấm bo góc.
- Tấm vát mép.
- Tấm bảo vệ thiết bị.
- Tấm thay thế theo bản vẽ CAD/DXF.
Với chi tiết bắt bulông, cần kiểm tra chính xác vị trí lỗ. Sai lệch nhỏ cũng có thể làm chậm quá trình lắp đặt tại công trường.
Các dạng cung cấp và gia công thép NM500
Tùy nhu cầu, thép NM500 có thể được cung cấp hoặc gia công theo nhiều dạng.
| Dạng cung cấp/gia công | Nội dung |
| Tấm NM500 nguyên khổ | Phù hợp khách cần tự gia công hoặc lưu kho |
| Tấm NM500 cắt theo kích thước | Cắt theo chiều dài, chiều rộng yêu cầu |
| Chi tiết NM500 cắt CNC | Cắt theo file CAD/DXF hoặc bản vẽ |
| Tấm khoan lỗ | Khoan lỗ bắt bulông theo vị trí yêu cầu |
| Tấm vát mép | Vát mép hàn hoặc xử lý cạnh |
| Tấm bo góc | Giảm tập trung ứng suất tại góc |
| Tấm chấn/uốn | Chỉ thực hiện khi điều kiện vật liệu và bán kính phù hợp |
| Cụm hàn lắp | Tư vấn phương án hàn theo thiết kế |
| Kiểm tra | MTC, CO/CQ, kiểm tra độ cứng, kiểm tra kích thước nếu cần |
UnicoSteel có thể tư vấn phương án phù hợp theo bản vẽ, chiều dày, số lượng và tiến độ thực tế.
Lưu ý kỹ thuật khi cắt, khoan, chấn và hàn NM500
NM500 là thép chịu mài mòn có độ cứng cao, thường được dùng cho các vị trí mài mòn nặng. Tuy nhiên, chính độ cứng cao này khiến quá trình cắt, khoan, chấn, uốn và hàn cần được kiểm soát kỹ hơn so với NM400 hoặc thép kết cấu thông thường. Nếu gia công không đúng, chi tiết có thể bị nứt, cháy mép, cong vênh, mòn dao nhanh hoặc khó lắp đặt tại công trường.
Khi cắt NM500
Khi cắt NM500, cần chọn phương pháp cắt phù hợp theo chiều dày tấm, yêu cầu mép cắt và mức độ chính xác của chi tiết. Trong quá trình cắt, cần kiểm soát vùng ảnh hưởng nhiệt để hạn chế làm thay đổi tính chất tại mép cắt. Nếu chi tiết còn phải gia công tinh sau đó, nên chừa lượng dư hợp lý. Sau khi cắt, cần làm sạch ba via, bo góc tại các vị trí dễ tập trung ứng suất và vát mép nếu chi tiết cần hàn lắp.
Khi khoan NM500
Khoan NM500 khó hơn NM400 vì vật liệu có độ cứng cao hơn, khiến mũi khoan dễ mòn hoặc cháy nếu chọn sai dụng cụ và chế độ cắt. Khi khoan, cần dùng máy đủ cứng vững, chọn mũi khoan phù hợp, kiểm soát tốc độ quay, lượng chạy dao và sử dụng dung dịch làm mát đầy đủ. Không nên bố trí lỗ quá sát mép tấm, đặc biệt tại vùng chịu lực hoặc chịu va đập. Sau khi khoan, có thể cần vát mép lỗ để giảm ba via và hạn chế tập trung ứng suất.
Khi chấn hoặc uốn NM500
NM500 có khả năng chấn, uốn hạn chế hơn do độ cứng cao. Vì vậy, không nên thiết kế các chi tiết chấn phức tạp nếu chưa kiểm tra khả năng uốn của vật liệu. Trước khi chấn, cần xem xét chiều dày tấm, hướng cán, bán kính uốn trong, chiều dài đường chấn và tình trạng mép cắt. Không nên chấn qua mép cắt xấu, mép có vết nứt hoặc vùng chưa được xử lý. Với chi tiết quan trọng, nên thử mẫu trước khi gia công hàng loạt.
Khi hàn NM500
NM500 có thể hàn trong điều kiện phù hợp, nhưng cần kiểm soát tốt nhiệt đầu vào để giảm nguy cơ nứt và biến dạng. Trước khi hàn, cần làm sạch mép hàn, chọn vật liệu hàn phù hợp và xác định trình tự hàn hợp lý. Với tấm dày hoặc quy trình yêu cầu, có thể cần gia nhiệt trước hàn và kiểm soát nhiệt độ giữa các lớp hàn. Nếu thiết kế cho phép, không nên đặt mối hàn trực tiếp tại vùng chịu mài mòn mạnh để tránh làm giảm tuổi thọ chi tiết.
Cần thiết kế gia công phù hợp với độ cứng của NM500
Khi sử dụng NM500, doanh nghiệp không nên chỉ chọn vật liệu vì độ cứng cao hơn, mà cần đánh giá đồng thời khả năng cắt, khoan, chấn, hàn và lắp đặt thực tế. Với các chi tiết có nhiều lỗ, nhiều đường chấn hoặc yêu cầu hàn phức tạp, cần kiểm tra kỹ bản vẽ và phương án gia công ngay từ đầu để hạn chế nứt, sai lệch kích thước và phát sinh chi phí trong quá trình sản xuất.
Sai lầm thường gặp khi chọn thép chịu mài mòn NM500
Chọn NM500 chỉ vì độ cứng cao
NM500 có độ cứng cao. Nhưng độ cứng cao không đồng nghĩa với phù hợp cho mọi chi tiết. Cần xem vị trí sử dụng, yêu cầu gia công và cơ chế mài mòn.
Dùng NM500 cho môi trường mài mòn vừa
Nếu vị trí chỉ mài mòn vừa, NM400 hoặc NM450 có thể kinh tế hơn. Dùng NM500 có thể làm tăng chi phí không cần thiết.
Không gửi bản vẽ khi hỏi báo giá
Bản vẽ giúp xác định kích thước, lỗ khoan, mép vát, bo góc, yêu cầu chấn và dung sai. Thiếu bản vẽ khiến báo giá khó chính xác.
Không tính chi phí gia công
NM500 khó gia công hơn NM400. Vì vậy, cần tính cả chi phí cắt, khoan, vát mép, hàn và vận chuyển, không chỉ giá tấm.
Chấn/uốn NM500 như thép thường
Đây là lỗi dễ gây nứt. NM500 cần bán kính uốn và quy trình phù hợp. Không nên chấn tùy tiện.
Hàn mà không kiểm soát nhiệt
Hàn sai quy trình có thể gây nứt hoặc cong vênh. Cần kiểm soát vật liệu hàn, nhiệt đầu vào và trình tự hàn.
Dùng NM500 thay inox trong môi trường ăn mòn
NM500 là thép chịu mài mòn, không phải inox. Nếu môi trường có nước biển, hóa chất hoặc ăn mòn mạnh, cần cân nhắc vật liệu chống ăn mòn.
Liên hệ UnicoSteel – cung cấp và gia công thép chịu mài mòn NM500
UnicoSteel hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn, cung cấp và gia công thép chịu mài mòn theo bản vẽ. Với nhu cầu thép chịu mài mòn NM500, khách hàng có thể gửi mác thép, chiều dày, kích thước, số lượng và vị trí sử dụng.
Doanh nghiệp đang cần thép chịu mài mòn NM500 cho máy nghiền, máng liệu, phễu, silo, gầu xúc, ben xe tải hoặc chi tiết thay thế theo bản vẽ? Hãy liên hệ UnicoSteel và gửi thông tin kỹ thuật để được tư vấn đúng vật liệu, đúng quy cách và đúng phương án gia công.
Thép chịu mài mòn NM500 là vật liệu phù hợp cho nhiều vị trí làm việc trong môi trường mài mòn nặng. Với độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW, NM500 thường được dùng cho tấm lót máy nghiền, máng liệu, phễu, gầu xúc, ben xe tải, thiết bị khai khoáng và nhà máy xi măng.
Ưu điểm của NM500 là khả năng chống mài mòn cao, giúp giảm tần suất thay thế trong các ứng dụng phù hợp. Tuy nhiên, vật liệu cũng khó gia công hơn NM400 và NM450. Vì vậy, cần kiểm soát kỹ khi cắt, khoan, chấn, hàn và lắp đặt.
Không nên chọn NM500 chỉ vì “cứng hơn”. Doanh nghiệp cần xem xét vị trí sử dụng, cơ chế mài mòn, chiều dày, bản vẽ, yêu cầu gia công và ngân sách. UnicoSteel có thể hỗ trợ tư vấn vật liệu, cung cấp tấm, cắt phôi, khoan, vát mép, chấn, hàn và gia công theo yêu cầu thực tế.
FAQ
Thép chịu mài mòn NM500 là gì?
Thép chịu mài mòn NM500 là thép tấm có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW, dùng cho môi trường mài mòn nặng như đá, quặng, clinker, gầu xúc, ben xe tải và máy nghiền.
NM500 dùng để làm gì?
NM500 thường dùng làm tấm lót máy nghiền, máng liệu, phễu, silo, gầu xúc, ben xe tải, thùng chứa, tấm chắn chịu mòn và chi tiết thay thế theo bản vẽ.
NM500 khác gì NM400 và NM450?
NM500 có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn NM400 và NM450. Tuy nhiên, NM500 thường khó cắt, khoan, chấn và hàn hơn.
Thép NM500 có hàn được không?
Có thể hàn trong điều kiện phù hợp. Cần kiểm soát vật liệu hàn, nhiệt đầu vào, gia nhiệt trước hàn nếu cần và trình tự hàn để giảm nứt, cong vênh.
Thép NM500 có chấn được không?
Có thể chấn trong một số điều kiện, nhưng khả năng chấn hạn chế hơn NM400. Cần kiểm tra chiều dày, hướng cán, bán kính uốn và tình trạng mép cắt.
Khi nào nên chọn NM500 thay NM400?
Nên chọn NM500 khi NM400 mòn quá nhanh, vị trí làm việc có đá, quặng, clinker, vật liệu sắc cạnh hoặc mài mòn nặng, và chi tiết không yêu cầu chấn quá phức tạp.
Cần gửi gì để báo giá thép NM500?
Doanh nghiệp nên gửi mác thép, chiều dày, khổ tấm, số lượng, bản vẽ, yêu cầu gia công, vị trí sử dụng, cơ chế mài mòn, chứng chỉ cần có và tiến độ giao hàng.



Bình luận