Tấm inox No.1: Đặc điểm, quy cách và ứng dụng thực tế
Trong các hạng mục bồn bể, kết cấu inox, thiết bị công nghiệp, phễu, máng, silo, tấm lót, tấm vách và chi tiết hàn lắp, vật liệu thường cần độ dày lớn, khả năng chịu môi trường tốt và phù hợp với gia công cơ khí.
Ở nhóm ứng dụng này, bề mặt quá bóng như BA, gương hoặc Hairline không phải lúc nào cũng cần thiết. Điều quan trọng hơn là chọn đúng mác inox, đúng chiều dày, đúng tiêu chuẩn, đúng khả năng chống ăn mòn và đúng phương án gia công.
Tấm inox No.1 là lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Đây là inox tấm có bề mặt cán nóng, thường được ủ và tẩy gỉ sau cán. Bề mặt No.1 có màu mờ, nhám nhẹ, không bóng như 2B, BA, gương hoặc Hairline.
Tấm inox No.1 thường được dùng ở các độ dày trung bình đến dày. Vật liệu phù hợp cho bồn chứa, kết cấu, thiết bị, chi tiết chịu nhiệt, chi tiết hàn lắp và gia công theo bản vẽ. Tùy môi trường sử dụng, doanh nghiệp có thể chọn inox 304, 316L, 309S, 310S, 321, 904L, Duplex 2205, Super Duplex 2507 hoặc mác inox khác với bề mặt No.1.
Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ tấm inox No.1 là gì, đặc điểm, quy cách, ưu điểm, ứng dụng và cách UnicoSteel hỗ trợ cung cấp, gia công theo bản vẽ.
Giới thiệu sản phẩm tấm inox No.1 tại UnicoSteel
Tấm inox No.1 là inox dạng tấm có bề mặt cán nóng, thường dùng cho các ứng dụng công nghiệp cần độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính gia công tốt hơn yêu cầu thẩm mỹ bề mặt.
Tấm inox No.1 phù hợp với các nhu cầu:
- Làm bồn bể công nghiệp.
- Làm bồn chứa nước, hóa chất, thực phẩm trong điều kiện phù hợp.
- Làm kết cấu inox.
- Làm vỏ thiết bị, tấm vách, tấm che.
- Làm phễu, máng liệu, silo.
- Làm tấm lót, tấm đỡ, tấm chịu lực.
- Làm chi tiết inox chịu nhiệt.
- Làm chi tiết cắt, chấn, cuốn, hàn theo bản vẽ.
- Làm phôi gia công cơ khí từ inox tấm dày.
Tấm inox No.1 là gì?
Tấm inox No.1 là tấm thép không gỉ có bề mặt hoàn thiện dạng No.1. Đây là bề mặt thường gặp trên inox cán nóng, sau đó được xử lý ủ và tẩy gỉ để loại bỏ lớp oxit cán nóng.
Bề mặt No.1 thường có đặc điểm:
- Màu mờ, không bóng.
- Bề mặt hơi nhám.
- Không có độ phản chiếu cao.
- Phù hợp cho ứng dụng công nghiệp.
- Thường gặp ở tấm inox dày.
- Có thể tiếp tục gia công, hàn, mài hoặc xử lý bề mặt sau đó.
Tấm inox No.1 không phải là một mác inox riêng. Đây là dạng bề mặt inox. Vật liệu nền có thể là inox 304, 316L, 309S, 310S, 321, 904L, Duplex 2205, Super Duplex 2507 hoặc mác inox khác.
Khi đặt hàng, cần ghi rõ cả mác inox + bề mặt No.1 + tiêu chuẩn + chiều dày + kích thước. Ví dụ: tấm inox 304 No.1 dày 6 mm, tấm inox 316L No.1 dày 10 mm, tấm inox 310S No.1 dày 8 mm.

Tấm inox No.1 là tấm thép không gỉ có bề mặt hoàn thiện dạng No.1, là bề mặt thường gặp trên inox cán nóng, sau đó được xử lý ủ và tẩy gỉ để loại bỏ lớp oxit cán nóng I Unicosteel
No.1 là mác inox hay bề mặt inox?
No.1 là bề mặt hoàn thiện, không phải mác inox.
Điều này rất quan trọng khi hỏi báo giá hoặc đặt hàng. Nếu chỉ ghi “inox No.1”, nhà cung cấp chưa thể xác định đúng vật liệu. Cần bổ sung mác inox cụ thể.
Ví dụ đúng:
- Inox 304 No.1.
- Inox 316L No.1.
- Inox 309S No.1.
- Inox 310S No.1.
- Inox 321 No.1.
- Inox Duplex 2205 No.1.
- Inox Super Duplex 2507 No.1.
Mác inox quyết định thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn, khả năng chịu nhiệt và cơ tính. Bề mặt No.1 chỉ cho biết dạng hoàn thiện bề mặt của tấm inox.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chọn tấm inox chỉ theo bề mặt. Cần chọn theo môi trường sử dụng, tiêu chuẩn, mác vật liệu, chiều dày và yêu cầu gia công.
Tại UnicoSteel, khách hàng có thể gửi bản vẽ, mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, môi trường sử dụng và yêu cầu gia công. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn quy cách tấm, phương án cắt, chấn, cuốn, hàn và xử lý bề mặt phù hợp.
Đặc điểm nổi bật của tấm inox No.1
Bề mặt cán nóng, nhám mờ
Bề mặt No.1 thường có màu mờ và nhám nhẹ. Đây là bề mặt phù hợp cho ứng dụng công nghiệp, nơi thẩm mỹ bóng sáng không phải yêu cầu chính.
Phù hợp với tấm inox dày
Tấm inox No.1 thường xuất hiện ở nhóm tấm cán nóng, độ dày trung bình đến dày. Đây là nhóm vật liệu thường dùng cho bồn bể, kết cấu, thiết bị và chi tiết cần độ cứng vững.
Có nhiều mác inox để lựa chọn
No.1 có thể áp dụng cho nhiều mác inox khác nhau. Tùy môi trường, doanh nghiệp có thể chọn 304, 316L, 309S, 310S, 321, 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507.
Phù hợp gia công công nghiệp
Tấm inox No.1 có thể cắt, chấn, cuốn, khoan, vát mép, hàn và gia công cơ khí theo bản vẽ. Đây là lợi thế lớn trong chế tạo thiết bị và kết cấu.
Có thể xử lý bề mặt sau gia công
Sau khi cắt, hàn hoặc lắp đặt, bề mặt No.1 có thể được mài, tẩy gỉ, làm sạch oxit, thụ động hóa hoặc xử lý hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật.

Bề mặt No.1 thường có màu mờ và nhám nhẹ, là bề mặt phù hợp cho ứng dụng công nghiệp, nơi thẩm mỹ bóng sáng không phải yêu cầu chính I Unicosteel
Bảng quy cách và thông số kỹ thuật tham khảo
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Tấm inox No.1 |
| Bản chất | Tấm inox bề mặt cán nóng, thường ủ và tẩy gỉ sau cán |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ dạng tấm công nghiệp |
| Mác inox thường dùng | 304, 304L, 316L, 321, 309S, 310S, 904L, 2205, 2507 |
| Bề mặt | No.1, nhám mờ, không bóng |
| Độ dày thường gặp | Tùy nguồn cung, thường phổ biến ở nhóm tấm trung bình đến dày |
| Dạng cung cấp | Tấm nguyên khổ, tấm cắt, chi tiết gia công |
| Công đoạn gia công | Cắt, chấn, cuốn, khoan, vát mép, hàn, mài, xử lý bề mặt |
| Ứng dụng | Bồn bể, kết cấu, thiết bị, phễu, máng, tấm lót, chi tiết công nghiệp |
| Chứng từ | MTC, CO/CQ, PMI nếu cần |
| Lưu ý | No.1 là bề mặt, cần xác định thêm mác inox và tiêu chuẩn vật liệu |
Ưu điểm của tấm inox No.1 trong gia công công nghiệp
Phù hợp cho chi tiết không yêu cầu bề mặt bóng
Trong bồn bể, kết cấu và thiết bị công nghiệp, bề mặt bóng không phải lúc nào cũng cần thiết. Tấm inox No.1 giúp doanh nghiệp tập trung vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả gia công.
Có thể chọn theo nhiều môi trường làm việc
Tùy mác inox nền, tấm No.1 có thể dùng cho môi trường thông thường, môi trường ẩm, hóa chất, nhiệt độ cao, nước biển hoặc môi trường ăn mòn mạnh. Điều quan trọng là chọn đúng mác inox.
Phù hợp với tấm dày và kết cấu lớn
Tấm inox No.1 thường phù hợp với các hạng mục cần chiều dày lớn hơn, như bồn chứa, tấm vách, tấm lót, sàn, kết cấu và chi tiết hàn lắp.
Dễ triển khai gia công theo bản vẽ
Tấm inox No.1 có thể được cắt, khoan, chấn, cuốn, hàn và gia công theo yêu cầu. Điều này phù hợp với khách hàng cần chi tiết công nghiệp theo file CAD/DXF hoặc bản vẽ kỹ thuật.
Tối ưu chi phí so với bề mặt trang trí
Nếu chi tiết không cần Hairline, gương hoặc BA, chọn bề mặt No.1 có thể hợp lý hơn về chi phí và công năng sử dụng.
Tấm inox No.1 khác gì 2B, BA, No.4, Hairline và gương?
Bề mặt inox ảnh hưởng đến thẩm mỹ, khả năng vệ sinh, chi phí và ứng dụng. No.1 là bề mặt thiên về công nghiệp.
| Bề mặt inox | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
| No.1 | Cán nóng, nhám mờ, thường dùng cho tấm dày | Bồn bể, kết cấu, thiết bị công nghiệp |
| 2B | Cán nguội, mịn hơn No.1, mờ nhẹ | Thiết bị, tủ, vỏ máy, chi tiết kỹ thuật |
| BA | Sáng bóng hơn 2B | Thiết bị, đồ gia dụng, trang trí |
| No.4 | Xước mịn | Thiết bị, bếp, thang máy, tấm ốp |
| Hairline/HL | Xước dài, thẩm mỹ cao | Thang máy, ốp tường, nội thất, biển hiệu |
| Gương | Phản chiếu cao | Trang trí cao cấp, biển hiệu, nội thất |
- Chọn No.1 cho ứng dụng công nghiệp, tấm dày, bồn bể, kết cấu.
- Chọn 2B cho chi tiết kỹ thuật cần bề mặt mịn hơn.
- Chọn BA, No.4, Hairline hoặc gương cho ứng dụng thẩm mỹ.
- Chọn bề mặt theo cả môi trường sử dụng, độ dày và phương án gia công.
Không nên dùng bề mặt trang trí nếu chi tiết sẽ hàn nhiều, mài nhiều hoặc không nhìn thấy khi lắp đặt. Ngược lại, không nên chọn No.1 cho chi tiết yêu cầu thẩm mỹ cao nếu chưa có xử lý bề mặt bổ sung.
Tấm inox No.1 thường dùng với những mác inox nào?
Tấm inox 304 No.1
Tấm inox 304 No.1 là lựa chọn phổ biến cho bồn bể, kết cấu, thiết bị và chi tiết công nghiệp trong môi trường thông thường. Đây là mác dễ ứng dụng, dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện phù hợp.
Tấm inox 316L No.1
Tấm inox 316L No.1 phù hợp hơn 304 khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có độ ẩm, hóa chất nhẹ hoặc chloride ở mức phù hợp. Vật liệu thường dùng cho bồn bể, thiết bị hóa chất, thiết bị công nghiệp và chi tiết cần hàn.
Tấm inox 309S / 310S No.1
Tấm inox 309S và 310S No.1 thường được dùng trong môi trường nhiệt độ cao, lò công nghiệp, buồng đốt, khí nóng và chi tiết chịu oxy hóa nhiệt. Cần chọn theo nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ cực đại và môi trường khí.
Tấm inox 321 No.1
Inox 321 No.1 thường được cân nhắc cho môi trường nhiệt độ cao hơn inox 304 trong một số điều kiện, nhờ có nguyên tố ổn định hóa. Cần đối chiếu bản vẽ, tiêu chuẩn và điều kiện nhiệt trước khi chọn.
Tấm inox Duplex 2205 / Super Duplex 2507 No.1
Duplex 2205 và Super Duplex 2507 No.1 phù hợp với môi trường chloride, nước biển, hóa chất hoặc yêu cầu độ bền cơ học cao hơn. Đây là nhóm vật liệu kỹ thuật cao, cần kiểm soát gia công, hàn và chứng chỉ vật liệu chặt chẽ.
Khi nào nên chọn tấm inox No.1?
Doanh nghiệp nên chọn tấm inox No.1 khi cần inox tấm công nghiệp, độ dày phù hợp, không yêu cầu bề mặt bóng và cần gia công thành chi tiết kỹ thuật.
Nên chọn inox No.1 khi:
- Cần làm bồn bể công nghiệp.
- Cần làm kết cấu inox.
- Cần làm vỏ thiết bị, tấm vách, tấm che.
- Cần làm phễu, máng, silo.
- Cần làm tấm lót hoặc tấm đỡ.
- Cần làm chi tiết hàn lắp.
- Cần tấm inox dày để gia công.
- Cần cắt, chấn, cuốn, khoan, hàn theo bản vẽ.
- Bề mặt bóng hoặc trang trí không phải yêu cầu chính.
- Bản vẽ yêu cầu rõ bề mặt No.1.
Doanh nghiệp đang cần tấm inox No.1 cho bồn bể, kết cấu, thiết bị, phễu, máng, tấm vách hoặc chi tiết gia công theo bản vẽ? Hãy gửi mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng và môi trường sử dụng cho UnicoSteel để được tư vấn quy cách phù hợp.
Khi nào không nên chọn inox No.1?
Tấm inox No.1 phù hợp với ứng dụng công nghiệp, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi sản phẩm.
Không nên chọn inox No.1 khi:
- Chi tiết yêu cầu bề mặt bóng, sáng hoặc thẩm mỹ cao.
- Cần bề mặt Hairline, No.4, BA hoặc gương.
- Chi tiết dùng cho trang trí nội thất cao cấp.
- Chi tiết cần bề mặt mịn để dễ vệ sinh hơn No.1.
- Chi tiết yêu cầu độ nhám bề mặt cụ thể mà No.1 không đáp ứng.
- Môi trường sử dụng yêu cầu mác inox cao hơn nhưng chỉ chọn theo bề mặt.
- Bản vẽ yêu cầu 2B, BA, No.4 hoặc bề mặt khác.
- Cần dung sai bề mặt hoặc màu sắc đồng đều như vật liệu trang trí.
Trong các trường hợp này, nên cân nhắc tấm inox 2B, BA, No.4, Hairline, gương hoặc bề mặt xử lý riêng theo yêu cầu dự án.
Ứng dụng thực tế của tấm inox No.1
Tấm inox No.1 là dạng inox cán nóng có bề mặt mờ, thường được sử dụng cho các chi tiết công nghiệp cần độ dày, khả năng hàn, độ bền và khả năng chống ăn mòn phù hợp. Vật liệu này được ứng dụng nhiều trong bồn bể, kết cấu inox, phễu máng, thiết bị sản xuất, chi tiết chịu nhiệt và các sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Bồn bể, bồn chứa và thiết bị công nghiệp
Tấm inox No.1 được dùng nhiều trong chế tạo bồn bể và thiết bị công nghiệp nhờ khả năng hàn tốt, có thể gia công với nhiều chiều dày khác nhau và phù hợp với nhiều môi trường làm việc. Vật liệu này có thể được sử dụng cho bồn chứa nước, bồn chứa hóa chất trong điều kiện phù hợp, bồn chứa thực phẩm khi mác inox và xử lý bề mặt đáp ứng yêu cầu, thiết bị áp lực, vỏ thiết bị, tấm vách, tấm đáy bồn và tấm nắp bồn.
Với nhóm ứng dụng bồn bể, cần kiểm tra kỹ mác inox, môi trường chứa, nhiệt độ vận hành, yêu cầu hàn, tiêu chuẩn thiết kế và phương án xử lý bề mặt sau gia công. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng của thiết bị.
Kết cấu inox, tấm vách và tấm che công nghiệp
Tấm inox No.1 phù hợp cho nhiều chi tiết kết cấu, bao che và bảo vệ thiết bị trong môi trường công nghiệp. Các ứng dụng thường gặp gồm kết cấu inox, tấm vách, tấm che thiết bị, tấm bảo vệ, sàn thao tác trong điều kiện phù hợp, tấm đỡ, vỏ hộp công nghiệp và tấm lót khu vực sản xuất.
Khi sử dụng cho kết cấu hoặc tấm che công nghiệp, cần chọn chiều dày theo tải trọng, độ cứng vững, điều kiện lắp đặt và mức độ ăn mòn của môi trường. Việc lựa chọn đúng chiều dày và mác inox giúp chi tiết ổn định hơn khi vận hành, hạn chế cong vênh và giảm chi phí bảo trì.
Phễu, máng liệu, silo và thiết bị sản xuất
Trong nhà máy, phễu, máng liệu và silo thường cần vật liệu đủ bền, dễ vệ sinh và phù hợp với môi trường sản xuất. Tấm inox No.1 có thể được dùng cho phễu inox, máng liệu inox, silo inox, tấm dẫn liệu, tấm lót phễu, tấm vách thiết bị, cửa xả vật liệu và chi tiết tiếp xúc với vật liệu rời.
Nếu vật liệu rời có tính mài mòn cao, cần đánh giá thêm điều kiện làm việc trước khi chọn inox No.1. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cần inox dày hơn, thép chịu mài mòn hoặc giải pháp lót, phủ bảo vệ để tăng tuổi thọ cho chi tiết.
Lò, buồng nhiệt và chi tiết inox chịu nhiệt
Với các mác inox chịu nhiệt như 309S, 310S hoặc 321, bề mặt No.1 thường được sử dụng cho các chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao. Vật liệu này có thể được gia công thành tấm chắn nhiệt, vách lò, buồng nhiệt, tấm lót khu vực khí nóng, chi tiết trong hệ thống xử lý nhiệt, tấm dẫn hướng khí nóng và tấm bao che vùng nhiệt.
Khi chọn inox No.1 cho môi trường nhiệt, cần xác định nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ cực đại, chu kỳ tăng giảm nhiệt và thành phần khí trong hệ thống. Những yếu tố này quyết định mác inox phù hợp và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống oxy hóa, cong vênh và tuổi thọ của chi tiết.
Chi tiết cắt, chấn, cuốn và hàn theo bản vẽ
Tấm inox No.1 có thể được gia công thành nhiều chi tiết kỹ thuật theo bản vẽ. Các công đoạn phổ biến gồm cắt tấm theo kích thước, cắt laser, cắt plasma, cắt tia nước, khoan lỗ, vát mép hàn, chấn theo biên dạng, cuốn tròn, hàn lắp, làm tấm lót theo bản vẽ và phôi gia công cơ khí.
Với chi tiết công nghiệp, cần xác định rõ dung sai, khe lắp, vị trí hàn, bán kính chấn, yêu cầu kiểm tra và phương án xử lý bề mặt sau gia công. Việc kiểm soát các yếu tố này ngay từ bản vẽ giúp chi tiết inox No.1 dễ lắp đặt, hạn chế sai lệch và phù hợp hơn với điều kiện vận hành thực tế.
Các dạng cung cấp và gia công tấm inox No.1
Tùy nhu cầu, tấm inox No.1 có thể được cung cấp hoặc gia công theo nhiều dạng.
| Dạng cung cấp/gia công | Nội dung |
| Tấm inox No.1 nguyên khổ | Phù hợp khách cần tự gia công hoặc chế tạo thiết bị |
| Tấm inox No.1 cắt theo kích thước | Cắt theo chiều dài, chiều rộng yêu cầu |
| Chi tiết inox No.1 cắt theo bản vẽ | Cắt theo file CAD/DXF hoặc bản vẽ kỹ thuật |
| Tấm khoan lỗ | Khoan hoặc tạo lỗ theo vị trí yêu cầu |
| Tấm vát mép | Vát mép hàn hoặc xử lý cạnh |
| Tấm chấn | Chấn theo góc và biên dạng phù hợp |
| Tấm cuốn | Cuốn tròn, cuốn ống, cuốn theo bán kính |
| Cụm hàn lắp | Hàn thành cụm chi tiết theo thiết kế |
| Xử lý bề mặt | Làm sạch oxit, tẩy gỉ, thụ động hóa, mài cạnh nếu cần |
| Kiểm tra | MTC, CO/CQ, PMI, kích thước, độ dày, bề mặt nếu cần |
UnicoSteel có thể tư vấn phương án phù hợp theo mác inox, tiêu chuẩn, bản vẽ, chiều dày, số lượng, môi trường sử dụng và tiến độ thực tế.
Liên hệ UnicoSteel – cung cấp và gia công tấm inox No.1
UnicoSteel hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn, cung cấp và gia công inox tấm công nghiệp theo bản vẽ. Với nhu cầu tấm inox No.1, khách hàng có thể gửi mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, bản vẽ và môi trường sử dụng.
Doanh nghiệp đang cần tấm inox No.1 cho bồn bể, kết cấu, thiết bị công nghiệp, phễu, máng, tấm vách, tấm lót hoặc chi tiết inox theo bản vẽ? Hãy liên hệ UnicoSteel và gửi thông tin kỹ thuật để được tư vấn đúng vật liệu, đúng quy cách và đúng phương án gia công.
Tấm inox No.1 là inox tấm công nghiệp có bề mặt cán nóng, nhám mờ, thường được dùng cho bồn bể, kết cấu, thiết bị, phễu, máng, tấm vách, tấm che và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Điểm cần nhớ là No.1 không phải mác inox, mà là dạng bề mặt hoàn thiện. Doanh nghiệp cần xác định thêm mác inox như 304, 316L, 309S, 310S, 321, 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507 theo môi trường sử dụng.
Tấm inox No.1 phù hợp với ứng dụng công nghiệp, đặc biệt khi bề mặt bóng hoặc trang trí không phải yêu cầu chính. Tuy nhiên, nếu chi tiết cần thẩm mỹ cao, bề mặt mịn, xước Hairline hoặc gương, doanh nghiệp nên chọn bề mặt khác phù hợp hơn.
Để đặt hàng hiệu quả, doanh nghiệp nên gửi bản vẽ, mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, môi trường sử dụng và yêu cầu gia công. UnicoSteel có thể hỗ trợ tư vấn vật liệu, cung cấp tấm, cắt, chấn, cuốn, khoan, hàn, xử lý bề mặt và gia công tấm inox No.1 theo yêu cầu thực tế.
FAQ
Tấm inox No.1 là gì?
Tấm inox No.1 là tấm inox có bề mặt cán nóng, thường được ủ và tẩy gỉ sau cán. Bề mặt No.1 nhám mờ, không bóng, phù hợp cho ứng dụng công nghiệp.
No.1 có phải là mác inox không?
Không. No.1 là dạng bề mặt inox, không phải mác inox. Khi đặt hàng cần ghi rõ mác vật liệu như 304 No.1, 316L No.1, 310S No.1 hoặc 2205 No.1.
Tấm inox No.1 dùng để làm gì?
Tấm inox No.1 thường dùng cho bồn bể, kết cấu, thiết bị công nghiệp, phễu, máng, silo, tấm lót, tấm vách, tấm che và chi tiết hàn lắp theo bản vẽ.
Tấm inox No.1 khác gì inox 2B?
No.1 là bề mặt cán nóng, nhám mờ và thường dùng cho tấm dày công nghiệp. 2B là bề mặt cán nguội, mịn hơn, thường dùng cho tấm mỏng, thiết bị, vỏ máy và chi tiết kỹ thuật.
Tấm inox No.1 có dùng cho trang trí được không?
Không phải lựa chọn chính. Nếu cần trang trí, nên cân nhắc Hairline, No.4, BA hoặc gương. No.1 phù hợp hơn với ứng dụng công nghiệp.
Tấm inox No.1 có hàn được không?
Có thể hàn tùy mác inox nền. Cần chọn vật liệu hàn, quy trình hàn và xử lý bề mặt sau hàn phù hợp với mác inox và môi trường sử dụng.
Nên chọn inox 304 No.1 hay 316L No.1?
Chọn 304 No.1 cho môi trường thông thường. Chọn 316L No.1 nếu môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có độ ẩm, hóa chất nhẹ hoặc chloride ở mức phù hợp.
Cần gửi gì để báo giá tấm inox No.1?
Doanh nghiệp nên gửi mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, bản vẽ, công đoạn gia công, môi trường sử dụng, chứng từ cần có và tiến độ giao hàng.


Bình luận