Tấm inox 2B: Đặc điểm, quy cách và ứng dụng thực tế
Trong sản xuất vỏ máy, tủ điện, thiết bị, nắp che, bồn bể mỏng, khay inox, hộp inox và chi tiết cơ khí tấm, doanh nghiệp thường cần một loại inox có bề mặt mịn, dễ gia công, dễ vệ sinh và phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.
Nếu chọn bề mặt quá thô, thành phẩm có thể khó vệ sinh hoặc không đạt yêu cầu thẩm mỹ cơ bản. Nếu chọn bề mặt trang trí như Hairline, gương hoặc BA cho chi tiết không cần thẩm mỹ cao, chi phí có thể tăng không cần thiết. Nếu chọn sai mác inox, sản phẩm có thể bị gỉ, xuống màu hoặc không phù hợp với môi trường làm việc.
Tấm inox 2B là một trong những bề mặt inox được dùng phổ biến nhất trong cơ khí tấm và thiết bị công nghiệp. Đây là bề mặt cán nguội mịn, sáng mờ, tương đối phẳng và phù hợp cho nhiều công đoạn như cắt, chấn, uốn, dập, khoan, hàn, mài và xử lý bề mặt.
Điểm cần lưu ý là 2B không phải mác inox. Đây là dạng hoàn thiện bề mặt. Vật liệu nền có thể là inox 201, 304, 304L, 316L, 430 hoặc mác khác tùy yêu cầu sử dụng.
Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ tấm inox 2B là gì, đặc điểm, quy cách, ưu điểm, ứng dụng thực tế và cách UnicoSteel hỗ trợ cung cấp, gia công theo bản vẽ.
Giới thiệu sản phẩm tấm inox 2B tại UnicoSteel
Tấm inox 2B là inox dạng tấm có bề mặt cán nguội mịn, thường được dùng trong các ứng dụng kỹ thuật, thiết bị, cơ khí tấm và gia công công nghiệp.
Tấm inox 2B là gì?
Tấm inox 2B là tấm thép không gỉ có bề mặt hoàn thiện dạng 2B. Bề mặt này thường được tạo ra sau quá trình cán nguội, xử lý nhiệt, tẩy gỉ và cán tinh nhẹ để tạo bề mặt mịn, sáng mờ.
Bề mặt 2B thường có đặc điểm:
- Mịn hơn bề mặt No.1.
- Sáng mờ, không bóng gương.
- Phẳng và đồng đều trong nhiều ứng dụng.
- Phù hợp cho gia công cơ khí tấm.
- Dễ dùng cho thiết bị, vỏ máy, tủ điện.
- Có thể tiếp tục xử lý thành No.4, Hairline, BA hoặc bề mặt trang trí khác trong điều kiện phù hợp.
Tấm inox 2B không phải là một mác inox riêng. Đây là dạng bề mặt inox. Vật liệu nền có thể là inox 201, 304, 304L, 316L, 430 hoặc mác inox khác.
Khi đặt hàng, cần ghi rõ cả mác inox + bề mặt 2B + chiều dày + kích thước + tiêu chuẩn. Ví dụ: tấm inox 304 2B dày 1.0 mm, tấm inox 316L 2B dày 2.0 mm, tấm inox 430 2B dày 0.8 mm.
2B là mác inox hay bề mặt inox?
2B là bề mặt hoàn thiện, không phải mác inox. Đây là điểm rất quan trọng trong báo giá và đặt hàng. Nếu chỉ ghi “inox 2B”, nhà cung cấp chưa thể xác định đúng thành phần vật liệu, khả năng chống ăn mòn và tiêu chuẩn cần cung cấp.
Mác inox quyết định khả năng chống ăn mòn, cơ tính, khả năng hàn và môi trường sử dụng. Bề mặt 2B chỉ cho biết trạng thái hoàn thiện bề mặt của tấm inox.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chọn tấm inox chỉ theo bề mặt. Cần chọn theo môi trường sử dụng, mác inox, chiều dày, bề mặt, yêu cầu gia công và tiêu chuẩn nghiệm thu.

2B là bề mặt hoàn thiện, không phải mác inox. Đây là điểm rất quan trọng trong báo giá và đặt hàng. Nếu chỉ ghi “inox 2B”, nhà cung cấp chưa thể xác định đúng thành phần vật liệu, khả năng chống ăn mòn và tiêu chuẩn cần cung cấp I Unicosteel
Tại UnicoSteel, khách hàng có thể gửi bản vẽ, mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, bề mặt và yêu cầu gia công. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn quy cách tấm, phương án cắt, chấn, hàn, xử lý cạnh và hoàn thiện bề mặt phù hợp.
Đặc điểm nổi bật của tấm inox 2B
Bề mặt mịn, sáng mờ
Tấm inox 2B có bề mặt mịn và sáng mờ. Bề mặt này không phản chiếu mạnh như inox gương, nhưng mịn hơn No.1 và phù hợp với nhiều sản phẩm kỹ thuật.
Phù hợp cơ khí tấm
Inox 2B thường được dùng trong cắt laser, chấn, uốn, dập, khoan và hàn. Đây là bề mặt phổ biến cho vỏ máy, tủ điện, hộp inox và nhiều chi tiết sản xuất hàng loạt.
Dễ vệ sinh hơn bề mặt thô
So với bề mặt No.1, bề mặt 2B mịn hơn nên dễ vệ sinh hơn trong nhiều ứng dụng. Đây là lý do 2B được dùng nhiều cho thiết bị, khay, hộp và chi tiết cần bề mặt sạch.
Có nhiều mác inox để lựa chọn
Bề mặt 2B có thể áp dụng cho nhiều mác inox khác nhau. Tùy môi trường sử dụng, doanh nghiệp có thể chọn 201, 304, 304L, 316L, 430 hoặc mác khác.
Có thể làm nền cho xử lý bề mặt tiếp theo
Tấm inox 2B có thể được dùng làm nền để đánh bóng, chải xước No.4, Hairline hoặc xử lý bề mặt khác. Điều này giúp vật liệu linh hoạt trong cả ứng dụng kỹ thuật và trang trí.
Bảng quy cách và thông số kỹ thuật tham khảo
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Tấm inox 2B |
| Bản chất | Tấm inox bề mặt cán nguội mịn, sáng mờ |
| Nhóm vật liệu | Thép không gỉ dạng tấm cán nguội |
| Mác inox thường dùng | 201, 304, 304L, 316L, 430 hoặc theo yêu cầu |
| Bề mặt | 2B |
| Độ dày thường gặp | Khoảng 0,3–3,0 mm, tùy nhu cầu và nguồn cung |
| Dạng cung cấp | Tấm nguyên khổ, cuộn, tấm cắt, chi tiết gia công |
| Công đoạn gia công | Cắt, chấn, uốn, dập, khoan, hàn, mài, đánh bóng |
| Ứng dụng | Vỏ máy, tủ điện, thiết bị, khay, hộp, bồn mỏng, chi tiết cơ khí |
| Chứng từ | MTC, CO/CQ, PMI nếu cần |
| Lưu ý | 2B là bề mặt, cần xác định thêm mác inox và tiêu chuẩn vật liệu |
Thông số thực tế cần đối chiếu theo mác inox, tiêu chuẩn, chứng chỉ vật liệu, chiều dày, khổ tấm, dung sai, bề mặt và yêu cầu bản vẽ.
Ưu điểm của tấm inox 2B trong gia công công nghiệp
Cân bằng giữa kỹ thuật và chi phí
Tấm inox 2B phù hợp với nhiều chi tiết cần bề mặt mịn nhưng không cần bề mặt trang trí cao cấp. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí so với Hairline, gương hoặc BA trong các ứng dụng kỹ thuật.
Phù hợp sản xuất hàng loạt
Vỏ máy, tủ điện, nắp che, hộp inox, khay inox và chi tiết chấn gấp thường cần sản xuất theo lô. Tấm inox 2B giúp triển khai cắt, chấn, khoan và hàn thuận lợi.
Dễ phối hợp với nhiều công đoạn gia công
Tấm inox 2B có thể đi qua nhiều công đoạn như cắt, chấn, dập, khoan, hàn, mài cạnh, đánh bóng cục bộ hoặc xử lý bề mặt sau gia công.
Bề mặt đủ mịn cho nhiều ứng dụng thiết bị
Với nhiều thiết bị công nghiệp, vỏ máy, tủ và chi tiết kỹ thuật, bề mặt 2B đã đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng. Không cần chọn bề mặt bóng hơn nếu chi tiết không yêu cầu thẩm mỹ cao.
Có nhiều lựa chọn mác inox
Doanh nghiệp có thể chọn 304 2B cho môi trường thông thường, 316L 2B cho môi trường ăn mòn cao hơn, 430 2B cho ứng dụng có từ tính và chi phí hợp lý, hoặc 201 2B cho ứng dụng tối ưu chi phí trong môi trường phù hợp.
Tấm inox 2B khác gì No.1, BA, No.4, Hairline và gương?
Bề mặt inox ảnh hưởng đến thẩm mỹ, khả năng vệ sinh, giá thành và ứng dụng. 2B là bề mặt phổ biến cho inox cán nguội, thiên về ứng dụng kỹ thuật và thiết bị.
| Bề mặt inox | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
| No.1 | Cán nóng, nhám mờ, thường dùng cho tấm dày | Bồn bể, kết cấu, thiết bị công nghiệp |
| 2B | Cán nguội, mịn, sáng mờ | Vỏ máy, tủ điện, thiết bị, chi tiết kỹ thuật |
| BA | Sáng bóng hơn 2B | Đồ gia dụng, thiết bị, trang trí nhẹ |
| No.4 | Xước mịn | Thiết bị bếp, thang máy, tấm ốp |
| Hairline/HL | Xước dài, thẩm mỹ cao | Thang máy, ốp tường, nội thất, biển hiệu |
| Gương | Phản chiếu cao | Trang trí cao cấp, biển hiệu, nội thất |
- Chọn No.1 cho tấm dày và ứng dụng công nghiệp.
- Chọn 2B cho vỏ máy, thiết bị, tủ điện và chi tiết kỹ thuật.
- Chọn BA nếu cần bề mặt sáng hơn 2B.
- Chọn No.4 hoặc Hairline nếu cần bề mặt xước trang trí.
- Chọn gương nếu cần bề mặt phản chiếu cao.
Không nên chọn bề mặt trang trí nếu chi tiết sẽ bị che khuất, hàn nhiều hoặc không cần thẩm mỹ. Ngược lại, không nên chọn 2B nếu sản phẩm yêu cầu bề mặt trang trí cao cấp ngay khi bàn giao.

Bề mặt inox ảnh hưởng đến thẩm mỹ, khả năng vệ sinh, giá thành và ứng dụng. 2B là bề mặt phổ biến cho inox cán nguội, thiên về ứng dụng kỹ thuật và thiết bị I Unicosteel
Tấm inox 2B thường dùng với những mác inox nào?
Tấm inox 304 2B
Tấm inox 304 2B là lựa chọn phổ biến nhất trong nhiều ứng dụng. Vật liệu phù hợp cho vỏ máy, tủ điện, thiết bị, khay, hộp, chi tiết cơ khí và nhiều môi trường thông thường.
Tấm inox 316L 2B
Tấm inox 316L 2B phù hợp hơn 304 khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, có độ ẩm, hóa chất nhẹ hoặc chloride ở mức phù hợp. Vật liệu thường dùng cho thiết bị công nghiệp, thiết bị hóa chất nhẹ và một số ứng dụng cần hàn.
Tấm inox 201 2B
Tấm inox 201 2B thường được cân nhắc khi cần tối ưu chi phí. Vật liệu phù hợp hơn với môi trường ít ăn mòn, ứng dụng trong nhà, chi tiết dân dụng hoặc sản phẩm không yêu cầu chống ăn mòn cao như 304/316L.
Tấm inox 430 2B
Tấm inox 430 2B thuộc nhóm ferritic, có từ tính và chi phí hợp lý. Vật liệu phù hợp với vỏ thiết bị, đồ gia dụng, trang trí trong nhà và chi tiết không làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh.
Tấm inox 304L 2B
Tấm inox 304L 2B có hàm lượng carbon thấp hơn 304, thường được cân nhắc khi chi tiết cần hàn hoặc cần giảm nguy cơ nhạy cảm hóa trong một số điều kiện phù hợp.
Khi nào nên chọn tấm inox 2B?
Doanh nghiệp nên chọn tấm inox 2B khi cần inox tấm cán nguội, bề mặt mịn, dễ gia công và phù hợp cho chi tiết kỹ thuật hoặc thiết bị.
Nên chọn inox 2B khi:
- Cần làm vỏ máy.
- Cần làm tủ điện, hộp điện.
- Cần làm thiết bị công nghiệp.
- Cần làm khay, hộp, nắp che.
- Cần bề mặt mịn nhưng không cần bóng gương.
- Cần cắt, chấn, uốn, dập theo bản vẽ.
- Cần phôi inox để xử lý bề mặt tiếp theo.
- Cần sản xuất chi tiết cơ khí tấm theo lô.
- Cần cân bằng giữa chi phí, tính gia công và bề mặt.
- Bản vẽ yêu cầu rõ bề mặt 2B.
Doanh nghiệp đang cần tấm inox 2B cho vỏ máy, tủ điện, thiết bị, khay inox, hộp inox hoặc chi tiết gia công theo bản vẽ? Hãy gửi mác inox, chiều dày, kích thước, số lượng, bề mặt và yêu cầu gia công cho UnicoSteel để được tư vấn quy cách phù hợp.
Khi nào không nên chọn inox 2B?
Tấm inox 2B phù hợp với nhiều ứng dụng, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi sản phẩm.
Không nên chọn inox 2B khi:
- Chi tiết cần bề mặt gương phản chiếu cao.
- Chi tiết cần bề mặt xước Hairline hoặc No.4 ngay khi bàn giao.
- Chi tiết yêu cầu thẩm mỹ trang trí cao cấp.
- Chi tiết yêu cầu bề mặt No.1 do dùng tấm dày cán nóng.
- Môi trường sử dụng cần mác inox cao hơn nhưng chỉ chọn theo bề mặt.
- Chi tiết làm việc trong môi trường chloride, hóa chất hoặc nước biển nhưng chọn sai mác nền.
- Chi tiết cần chống mài mòn cơ học nặng.
- Bản vẽ yêu cầu rõ bề mặt khác và không cho thay thế.
Trong các trường hợp này, nên cân nhắc No.1, BA, No.4, Hairline, gương hoặc mác inox khác tùy yêu cầu kỹ thuật.
Ứng dụng thực tế của tấm inox 2B
Tấm inox 2B là vật liệu inox cán nguội có bề mặt mịn, thường được sử dụng trong cơ khí tấm, thiết bị công nghiệp và các chi tiết cần khả năng chống ăn mòn phù hợp. Nhờ bề mặt sạch, dễ gia công và dễ vệ sinh, inox 2B phù hợp với vỏ máy, tủ điện, nắp che, khay hộp inox và nhiều chi tiết sản xuất theo bản vẽ.
Vỏ máy, vỏ thiết bị và tủ điện
Tấm inox 2B được dùng nhiều trong cơ khí tấm nhờ bề mặt mịn, dễ cắt, dễ chấn và phù hợp với các chi tiết bao che. Vật liệu này có thể được gia công thành vỏ máy, vỏ thiết bị, tủ điện, hộp điện, tủ điều khiển, nắp che, cánh tủ, tấm lưng, tấm bao che cụm máy và chi tiết bảo vệ thiết bị.
Với nhóm ứng dụng này, cần chọn chiều dày đủ cứng để chi tiết không bị rung, móp hoặc biến dạng khi sử dụng. Nếu chi tiết có kích thước lớn, có thể kết hợp chấn gân, gấp mép hoặc hàn tăng cứng để cải thiện độ vững của sản phẩm.
Thiết bị công nghiệp, nắp che và tấm bảo vệ
Trong nhà máy, nhiều chi tiết cần vật liệu có bề mặt mịn, dễ vệ sinh và chống ăn mòn tốt hơn thép cacbon. Tấm inox 2B có thể được dùng cho nắp thiết bị, tấm che bụi, tấm chắn nước, tấm bảo vệ, vỏ hộp công nghiệp, mặt che máy, tấm che khu vực vận hành và các chi tiết inox phụ trợ.
Khi lựa chọn vật liệu, cần xác định môi trường sử dụng là trong nhà hay ngoài trời, có độ ẩm cao, hóa chất nhẹ, hơi muối hoặc tác nhân ăn mòn hay không. Từ đó, doanh nghiệp có thể chọn mác inox phù hợp như 304, 316L, 430 hoặc các mác khác theo yêu cầu kỹ thuật.
Bồn bể mỏng, khay, hộp và chi tiết inox kỹ thuật
Tấm inox 2B thường được dùng cho các chi tiết inox mỏng cần chấn, hàn, khoan hoặc tạo hình. Các ứng dụng phổ biến gồm bồn inox mỏng, hộp inox, khay inox, nắp hộp, vách ngăn, chi tiết gấp mép, chi tiết khoan lỗ, tấm đỡ nhẹ và chi tiết lắp ghép theo bản vẽ.
Với bồn bể hoặc chi tiết chứa đựng, cần kiểm tra môi trường chứa, yêu cầu hàn, yêu cầu vệ sinh và khả năng xử lý bề mặt sau gia công. Việc đánh giá đúng ngay từ đầu giúp hạn chế ăn mòn, rò rỉ hoặc sai lệch khi lắp ráp.
Thiết bị thực phẩm, bếp công nghiệp và khu vực dễ vệ sinh
Trong một số điều kiện phù hợp, inox 304 2B hoặc inox 316L 2B có thể được dùng cho thiết bị cần bề mặt mịn, sạch và dễ vệ sinh. Vật liệu này có thể ứng dụng cho thiết bị bếp công nghiệp, bàn inox, kệ inox, khay inox, tấm chắn, vỏ thiết bị chế biến, chi tiết thiết bị thực phẩm và các khu vực cần lau rửa thường xuyên.
Với ngành thực phẩm, không nên mặc định mọi tấm inox 2B đều phù hợp nếu chưa đối chiếu yêu cầu kỹ thuật. Cần kiểm tra mác inox, độ nhám bề mặt, chất lượng mối hàn, góc bo, khả năng vệ sinh và tiêu chuẩn áp dụng cho từng thiết bị cụ thể.
Chi tiết cắt, chấn, uốn và hàn theo bản vẽ
Tấm inox 2B rất phù hợp để gia công theo bản vẽ CAD, DXF hoặc mẫu thực tế trong cơ khí tấm. Các dạng chi tiết thường gặp gồm tấm cắt laser, tấm cắt theo kích thước, chi tiết chấn góc, chi tiết uốn, chi tiết gấp mép, tấm khoan lỗ, chi tiết có khe lắp, chi tiết hàn cụm và chi tiết inox sản xuất theo lô.
Với các chi tiết nhìn thấy bên ngoài, cần xác định rõ mặt thẩm mỹ, hướng phủ màng bảo vệ và yêu cầu chống trầy trong quá trình gia công. Điều này giúp bảo vệ bề mặt inox 2B, hạn chế lỗi thẩm mỹ và bảo đảm sản phẩm hoàn thiện đúng yêu cầu sử dụng.
Các dạng cung cấp và gia công tấm inox 2B
Tùy nhu cầu, tấm inox 2B có thể được cung cấp hoặc gia công theo nhiều dạng.
| Dạng cung cấp/gia công | Nội dung |
| Tấm inox 2B nguyên khổ | Phù hợp khách cần tự gia công hoặc lưu kho |
| Cuộn inox 2B | Phù hợp sản xuất hàng loạt, xả băng hoặc cắt tấm |
| Tấm inox 2B cắt theo kích thước | Cắt theo chiều dài, chiều rộng yêu cầu |
| Chi tiết inox 2B cắt laser/CNC | Cắt theo file CAD/DXF hoặc bản vẽ |
| Tấm khoan lỗ | Khoan hoặc cắt lỗ theo vị trí yêu cầu |
| Tấm chấn | Chấn góc, gấp mép, tạo gân, tạo hộp |
| Tấm uốn | Uốn theo bán kính hoặc biên dạng phù hợp |
| Chi tiết dập | Dập lỗ, dập định hình, dập theo khuôn |
| Cụm hàn inox | Hàn điểm, hàn TIG, hàn cụm theo thiết kế |
| Xử lý bề mặt | Mài cạnh, đánh bóng, chải xước, tẩy gỉ, thụ động hóa nếu cần |
| Kiểm tra | Kích thước, độ dày, bề mặt, MTC, PMI nếu cần |
UnicoSteel có thể tư vấn phương án phù hợp theo mác inox, chiều dày, bề mặt, số lượng, bản vẽ và tiến độ thực tế.
Liên hệ UnicoSteel – cung cấp và gia công tấm inox 2B
UnicoSteel hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn, cung cấp và gia công inox tấm 2B theo bản vẽ. Với nhu cầu tấm inox 2B, khách hàng có thể gửi mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, bản vẽ và môi trường sử dụng.
Doanh nghiệp đang cần tấm inox 2B cho vỏ máy, tủ điện, thiết bị, khay inox, hộp inox, bồn mỏng hoặc chi tiết gia công theo bản vẽ? Hãy liên hệ UnicoSteel và gửi thông tin kỹ thuật để được tư vấn đúng vật liệu, đúng quy cách và đúng phương án gia công.
Tấm inox 2B là inox tấm bề mặt cán nguội mịn, sáng mờ, được dùng rất phổ biến trong cơ khí tấm, thiết bị, vỏ máy, tủ điện, khay hộp, bồn bể mỏng và chi tiết gia công theo bản vẽ.
Điểm quan trọng cần nhớ là 2B không phải mác inox, mà là dạng bề mặt hoàn thiện. Doanh nghiệp cần xác định thêm mác inox như 201, 304, 304L, 316L hoặc 430 theo môi trường sử dụng.
Tấm inox 2B phù hợp khi cần bề mặt mịn, dễ gia công và chi phí hợp lý hơn các bề mặt trang trí cao cấp. Tuy nhiên, nếu sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao như thang máy, ốp tường, nội thất hoặc biển hiệu, doanh nghiệp nên cân nhắc Hairline, No.4, BA hoặc gương.
Để đặt hàng hiệu quả, doanh nghiệp nên gửi bản vẽ, mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, môi trường sử dụng và yêu cầu gia công. UnicoSteel có thể hỗ trợ tư vấn vật liệu, cung cấp tấm, cắt, chấn, uốn, dập, hàn, xử lý bề mặt và gia công tấm inox 2B theo yêu cầu thực tế.
FAQ
Tấm inox 2B là gì?
Tấm inox 2B là tấm inox có bề mặt cán nguội mịn, sáng mờ, thường dùng cho vỏ máy, tủ điện, thiết bị, khay hộp và chi tiết gia công cơ khí tấm.
2B có phải là mác inox không?
Không. 2B là dạng bề mặt inox, không phải mác inox. Khi đặt hàng cần ghi rõ mác vật liệu như inox 304 2B, inox 316L 2B, inox 201 2B hoặc inox 430 2B.
Tấm inox 2B dùng để làm gì?
Tấm inox 2B thường dùng làm vỏ máy, tủ điện, thiết bị, nắp che, khay inox, hộp inox, bồn bể mỏng, chi tiết cắt chấn và sản phẩm inox theo bản vẽ.
Tấm inox 2B khác gì inox No.1?
No.1 là bề mặt cán nóng, nhám mờ và thường dùng cho tấm dày công nghiệp. 2B là bề mặt cán nguội, mịn hơn, thường dùng cho tấm mỏng, thiết bị và chi tiết kỹ thuật.
Tấm inox 2B khác gì inox BA?
2B có bề mặt sáng mờ, không bóng mạnh. BA sáng bóng hơn 2B, thường dùng cho đồ gia dụng, thiết bị hoặc ứng dụng cần bề mặt sáng hơn.
Nên chọn inox 304 2B hay inox 316L 2B?
Chọn inox 304 2B cho nhiều môi trường thông thường. Chọn inox 316L 2B khi cần chống ăn mòn tốt hơn, có độ ẩm, hóa chất nhẹ hoặc chloride ở mức phù hợp.
Tấm inox 2B có hàn được không?
Có thể hàn tùy mác inox nền. Cần chọn vật liệu hàn, phương pháp hàn, nhiệt đầu vào và xử lý bề mặt sau hàn phù hợp với yêu cầu sử dụng.
Cần gửi gì để báo giá tấm inox 2B?
Doanh nghiệp nên gửi mác inox, tiêu chuẩn, chiều dày, kích thước, số lượng, bản vẽ, công đoạn gia công, môi trường sử dụng, chứng từ cần có và tiến độ giao hàng.


Bình luận