Ống inox 304 được ứng dụng phổ biến trong cơ khí, xây dựng và công nghiệp,… Vật liệu được cung cấp chính hãng tại UNICO Steel với quy cách đa dạng, đạt chuẩn kỹ thuật, hỗ trợ gia công cắt theo yêu cầu. Khách hàng cần sử dụng cho dự án, liên hệ để được báo giá nhanh và cung cấp giải pháp phù hợp.
1. Ống inox 304 là gì?
Ống inox 304 là ống thép không gỉ được làm từ inox 304 thuộc nhóm Austenitic Stainless Steel. Với hàm lượng Cr và Ni cao nên vật liệu này có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ và điều kiện ngoài trời. Hiện nay, ống thép không gỉ 304 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A312, ASTM A213 hoặc JIS G3459 với quy cách, kích thước đa dạng, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, cơ khí, xây dựng, dân dụng.

Ống inox 304 là ống thép không gỉ 304 với tính ứng dụng phổ biến
2. Thành phần hóa học ống inox 304
Khả năng chống ăn mòn và độ bền của ống inox 304 được quyết định bởi hàm lượng Cr và Ni cao trong bảng thành phần.
| Thành phần | Thép hợp kim SCM440 |
| % Cr | 18 – 20 |
| % Ni | 8 – 10,5 |
| % C | ≤ 0,08 |
| % S | ≤ 0,03 |
| % Si | ≤ 1,00 |
| % Mn | ≤ 2,00 |
| % P | ≤ 0,045 |
3. Quy cách, thông số kỹ thuật ống inox 304
Quy cách ống inox 304
Nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của nhiều ngành nghề, lĩnh vực, ống inox 304 được cung cấp dưới nhiều quy cách, kích thước và tiêu chuẩn khác nhau.
| Mác thép | SUS304 |
| Nhóm thép | Thép inox |
| Tỷ trọng | 7,93 g/cm³ |
| Đường kính ngoài | Từ 6mm đến 610mm |
| Độ dày | Từ 0,5mm đến 50mm |
| Chiều dài | 6000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Loại ống | Ống đúc, ống hàn |
| Bề mặt | No.1, 2B, BA, HL |
| Tiêu chuẩn | ASTM A312, ASTM A213, JIS G3459 |
| Xuất xứ | EU, Nhật, Hàn, Ấn Độ, Trung Quốc |
| Chứng từ | CO, CQ |

Ống inox 304 đường kính ngoài 255mm, dày 17mm, dài 555mm theo tiêu chuẩn ASTM A312
Thông số cơ học ống inox 304
Ống inox 304 có độ bền cao nhưng vẫn đảm bảo được độ dẻo cần thiết để thực hiện các phương pháp gia công, kể cả gia công tạo hình trong cơ khí chính xác.
| Thông số | Giá trị |
| Độ bền kéo | ≥ 515 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 35 % |
| Độ cứng | ≤ 201 HB |
| Mô đun đàn hồi | 193 GPa |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1400 – 1450 độ C |
4. Ưu điểm và ứng dụng ống inox 304
Ưu điểm
Ống inox 304 nổi bật với khả năng chống gỉ và chống ăn mòn, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn trong quá trình sử dụng ở những môi trường ẩm, nước, hóa chất nhẹ hoặc điều kiện ngoài trời. Song song đó, vật liệu này còn sở hữu độ bền kéo cao và khả năng chịu lực tốt, hạn chế tình trạng biến dạng khi làm việc trong môi trường áp lực, chịu tải nặng.
Một ưu điểm khác của ống inox 304 là khả năng gia công tốt, phù hợp nhiều phương pháp gia công như cắt, hàn, tiện CNC hoặc uốn tạo hình. Đặc biệt, bề mặt đa dạng như bóng mịn, mờ nhám, sọc xước,… nên có thể ứng dụng cả trong công nghiệp lẫn trong dân dụng, trang trí kiến trúc, nội thất.
Ứng dụng
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt nên ống inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí chế tạo, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm. Các ứng dụng điển hình trong các lĩnh vực này có thể kể đến như chi tiết cơ khí, hệ thống dẫn liệu, thiết bị chế biến, hệ thống vệ sinh, bồn chứa,…
Trong ngành xây dựng, ống inox 304 còn được ứng dụng cho ban công, lan can, cầu thang, trang trí nội thất và hệ thống cấp thoát nước nhờ độ bền và tính thẩm mỹ cao. Vật liệu lại dễ gia công tạo hình nên phù hợp với mọi công trình kiến trúc và diện tích không gian lắp đặt.
5. So sánh ống inox 304 và ống inox 316
Inox 304 và inox 316 đều là thép không gỉ Austenitic phổ biến với tính ứng dụng gần như giống nhau. Tuy nhiên, không phải lúc nào 2 vật liệu này cũng có thể thay thế lẫn nhau, ngược lại, cần nắm rõ những khác biệt để có thể lựa chọn sử dụng cho đúng.
| Tiêu chí | Ống inox 304 | Ống inox 316 |
| Thành phần chính | 18% Cr – 8% Ni | 16% Cr – 10% Ni – 2% Mo |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Chống ăn mòn hóa chất | Môi trường hóa chất nhẹ | Môi trường hóa chất mạnh |
| Chống ăn mòn nước biển | Trung bình | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Cao | Cao |
| Khả năng gia công | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Cơ khí, xây dựng, thực phẩm,… | Hóa chất, dầu khí, hàng hải,… |
Từ bảng so sánh trên, có thể thấy ống inox 304 phù hợp với đa số các ứng dụng cơ khí và dân dụng thông thường. Còn ống inox 316 chuyên dụng cho những môi trường có tính ăn mòn cao, nơi tuổi thọ vật liệu được đánh giá cao hơn chi phí đầu tư ban đầu.

Cân nhắc mục đích sử dụng để quyết định mua ống inox 304 hay 316 cho phù hợp
Trên đây là “tất tần tật” những thông tin về ống inox 304 được cung cấp bởi UNICO Steel. Nếu bạn vẫn còn thắc mắc, hoặc đơn giản là cần tư vấn vật liệu phù hợp và báo giá nhanh, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. UNICO Steel cam kết đồng hành lâu dài cùng quý khách hàng trong việc cung cấp vật liệu thép công nghiệp chính hãng, giá tốt và hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
--------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam
VPĐD TPHCM: 36 – 38 đường N3C Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TPHCM, Việt Nam
📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)
📩 Email: sales@unicosteel.com.vn


Bình luận