0967083036
unicosteelco@gmail.com

Hợp Kim Inconel 718 Có Gì Đặc Biệt So Với Inconel 625? So Sánh Chi Tiết Và Cách Chọn Đúng Vật Liệu

Inconel 718 và Inconel 625 đều là những hợp kim Niken cao cấp được sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và độ bền cơ học cao. Tuy nhiên, mỗi loại lại có những tính chất riêng và ứng dụng trong từng điều kiện làm việc khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hợp kim Inconel 718 và Inconel 625 sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu ngay từ đầu.

1. Khái quát hợp kim Inconel 718 và Inconel 625

Inconel 718 và Inconel 625 đều thuộc nhóm hợp kim Niken – Crom – Molypden nổi bật với khả năng làm việc cực tốt trong môi trường khắc nghiệt. Theo đó, hợp kim Inconel 718 duy trì độ bền cơ học tối ưu ở nhiệt độ rất cao. Còn Inconel 625 lại phát huy thế mạnh ở khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường hóa chất và nước biển.

Đó là lý do 2 vật liệu này thường chỉ được ưu tiên sử dụng trong các ngành đặc thù như hàng không vũ trụ, dầu khí, hóa chất, năng lượng,… Những ngành công nghiệp này đòi hỏi vật liệu phải bền bỉ, đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong môi trường khắc nghiệt mà những vật liệu thông thường khác không thể làm được.

hợp kim inconel 718 và inconel 625

Inconel 718 và Inconel 625 thuộc nhóm hợp kim Niken – Crom – Molypden với các đặc tính nổi bật

2. Điểm giống nhau giữa Inconel 718 và Inconel 625

Đều thuộc nhóm hợp kim Niken – Crom – Molypden nên Inconel 718 và Inconel 625 về cơ bản có nhiều điểm giống nhau. Đầu tiên, cả 2 hợp kim này có hàm lượng Crom lớn nên sở hữu khả năng chống oxy hóa tốt ở môi trường nhiệt độ cao. Tiếp đến, trong môi trường khắc nghiệt như axit, dung dịch muối hoặc môi trường có clo, Inconel 718 và Inconel 625 đều thể hiện được khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Ngoài 2 điểm tương đồng trên, Inconel 718 và Inconel 625 còn được đánh giá là khả năng gia công tốt hơn so với các loại superalloy (siêu hợp kim) khác. Nếu áp dụng phương pháp và dụng cụ gia công phù hợp, cả 2 hợp kim này sẽ đáp ứng tốt nhất các yêu cầu thi công, sản xuất, góp phần tối ưu thời gian và chi phí cho các doanh nghiệp.

3. So sánh khác biệt giữa Inconel 718 và Inconel 625

Thành phần hóa học

Thành phần

Inconel 718

Inconel 625

% Ni

50 – 55

58 – 63

% Cr

17 – 21

20 – 23

% Fe

18,5 – 20

≤ 5,0

% C

≤ 0,08

≤ 0,10

% Mn

≤ 0,35

≤ 0,5

% Mo

2,8 – 3,3

8 – 10

% Nb

4,75 – 5,50

3,15 – 4,15

% P

≤ 0,015

≤ 0,015

% S

≤ 0,015

≤ 0,015

% Si

≤ 0,35

≤ 0,50

% Al

0,2 – 0,8

≤ 0,4

% Ti

0,16 – 1,20

≤ 0,4

 

Có thể thấy, vẫn là sự góp mặt của các thành phần nguyên tố hợp kim, tuy nhiên, hàm lượng của mỗi nguyên tố có sự khác nhau giữa Inconel 718 và Inconel 625. Và khác biệt rõ rệt nhất chính là hàm lượng Mo ở Inconel 625 cao hơn hẳn, giúp tăng khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở. Trong khi đó, Inconel 718 có hàm lượng Al và Ti cao hơn, giúp tăng độ bền kéo và độ bền chảy sau khi xử lý nhiệt.

so sánh inconel 718 và inconel 625

Inconel 718 và Inconel 625 khác nhau về thành phần hóa học nên tính chất và ứng dụng cũng khác biệt

Tính chất cơ học và độ bền vật liệu

Tiêu chí

Inconel 718

Inconel 625

Độ bền kéo

1240 – 1500 MPa

830 – 1030 MPa

Giới hạn chảy

1030 MPa

414 – 690 MPa

 

Độ giãn dài

12 – 25%

30 – 50%

Độ cứng

330 – 450 HB

200 – 240 HB

Nhiệt độ nóng chảy

1260 – 1336 độ C

1290 – 1350 độ C

Khả năng chống ăn mòn

Tốt

Rất tốt

Khả năng chịu tải cơ học

Rất cao

Trung bình

Khả năng hàn

Khó hơn, yêu cầu kiểm soát nhiệt

Dễ hơn, ít yêu cầu xử lý nhiệt

Khả năng gia công

Khó hơn do độ bền cao

Dễ hơn

Ứng dụng

Dùng cho các chi tiết, bộ phận chịu lực, chịu tải trong môi trường nhiệt độ cao

Dùng trong môi trường đòi hỏi chống ăn mòn tốt (hóa chất, nước biển)


Nếu đi sâu vào phân tích, sự khác biệt về tỷ lệ các nguyên tố đã tạo nên sự khác biệt về tính chất cơ học và độ bền của Inconel 718 và Inconel 625. Trong khi Inconel 718 bền về khả năng chịu tải thì Inconel 625 lại có ưu thế hơn về khả năng chống ăn mòn. Ở môi trường nhiệt độ cao, Inconel 718 duy trì độ bền cơ học tốt, còn Inconel 625 có thể chịu nhiệt độ cao hơn nhưng lại thể hiện độ bền cơ học kém hơn.

Chính vì độ bền cơ học cao nên Inconel 718 khó gia công hơn, đòi hỏi quy trình nhiệt luyện nghiêm ngặt. Còn Inconel 625 dễ gia công, không yêu cầu quy trình xử lý nhiệt phức tạp sau khi hàn. Điều này dẫn đến chi phí sản xuất giữa 2 vật liệu cũng có sự khác biệt.

4. Cách chọn đúng vật liệu Inconel 718 và Inconel 625

Giữa 2 vật liệu Inconel 718 và Inconel 625, không thể khẳng định vật liệu nào tốt hơn. Bởi mỗi vật liệu có những tính chất và ứng dụng riêng. Quan trọng là lựa chọn và sử dụng đúng mục đích để phát huy tối đa các ưu điểm của từng vật liệu. Nếu ứng dụng nghiêng về độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt thì nên chọn Inconel 718, chẳng hạn như:

•    Động cơ phản lực 
•    Turbine khí 
•    Bu lông chịu nhiệt 
•    Linh kiện hàng không 

ứng dụng hợp kim inconel

Tùy vào ứng dụng mà chọn hợp kim Inconel phù hợp

Ngược lại, nếu môi trường làm việc có yếu tố ăn mòn mạnh như hóa chất hoặc nước biển thì Inconel 625 sẽ là phương án an toàn:

•    Hệ thống ống dẫn hóa chất 
•    Thiết bị ngoài khơi 
•    Bộ trao đổi nhiệt 
•    Hệ thống xử lý nước biển

Nếu bạn vẫn phân vân trong việc lựa chọn, UNICO Steel có thể tư vấn giải pháp tốt nhất. Chúng tôi chuyên cung cấp thép không gỉ, thép hợp kim theo yêu cầu với quy cách sản phẩm đa dạng, đáp ứng mọi đơn hàng. Cam kết hàng chuẩn chất lượng, đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật.

Đặc biệt, tư vấn mác vật liệu theo môi trường sử dụng và báo giá hoàn toàn miễn phí. Với những khách hàng cần gia công theo bản vẽ, UNICO hỗ trợ trọn gói, không qua trung gian, đảm bảo giá tốt nhất và chất lượng cao nhất.

Liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn, cung cấp, gia công đúng vật liệu, đúng yêu cầu cho dự án của bạn.

--------------------------------------------------------------------------------------

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO

Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Hà Nội, Việt Nam

VPĐD Hà Nội: Số 266 Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội, Việt Nam

VPĐD TPHCM: 36 – 38 đường N3C Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TPHCM, Việt Nam

📞 Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)

Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)

Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)

Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)

Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)

📞 Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)

Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Ms.Yến)

📩 Email: sales@unicosteel.com.vn   

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận